NISO Corporation
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NISO
20
进口笔数
4
出口笔数
$59.9K
进口金额
$36.5K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2024-07-26
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313505746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AM429G |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Lầu 4, 199C Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NISO |
| 企业英文名称 | NISO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, số 215B10 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận mua cổ phần có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, chế biến lập ngày 02 tháng 12 năm 2020. 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 02837446647 |
| 官网 | niso.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 732.5808亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $58.3K |
| 德国 | 3 | $995 |
| 美国 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $22.4K |
| 越南 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEA Group S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 2 | $21.6K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Elektra S.r.l. | 意大利 | 2 | $21.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Conti Valerio S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.5K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| Sandalj Trading Co. S.p.A. | 意大利 | 4 | $4.8K | 烘焙咖啡、未焙炒咖啡 |
| Flex Packaging A.L. S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.0K | 聚乙烯袋 |
| Comunetti R. S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Essential S.r.l. | 意大利 | 2 | $947 | 食品香料 |
| INNO CONCEPTS INC | 美国 | 1 | $600 | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| Dvg De Vecchi S.R.L. | 意大利 | 2 | $512 | 温控处理零件、阀门龙头 |
| International Food S.r.l. | 意大利 | 2 | $52 | 其他非酒精饮料、坚果及种子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dou Hua Restaurants Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.8K | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 1 | $14.2K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Pan Pacific Hotel Group Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Extraordinary People Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 烘焙咖啡、餐具套装 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 脱因咖啡 | Sandalj Trading Co. S.p.A. | 意大利 | $1.8K |
| 2025-10-01 | 铜合金管件 | DVG DE VECCHI SRL | 意大利 | $13 |
| 2025-10-01 | 铜合金管件 | DVG DE VECCHI SRL | 意大利 | $8 |
| 2025-10-01 | 铜合金管 | DVG DE VECCHI SRL | 意大利 | $22 |
| 2025-10-01 | 铜合金管件 | DVG DE VECCHI SRL | 意大利 | $5 |
| 2025-10-01 | 非泡沫橡胶密封件 | DVG DE VECCHI SRL | 意大利 | $12 |
| 2025-10-01 | 压力测量仪 | Dvg De Vecchi S.R.L. | 意大利 | $15 |
| 2025-10-01 | 不锈钢管配件 | Dvg De Vecchi S.R.L. | 意大利 | $7 |
| 2025-10-01 | 铜合金管 | DVG DE VECCHI SRL | 意大利 | $22 |
| 2025-10-01 | 铜合金管件 | DVG DE VECCHI SRL | 意大利 | $5 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 烘焙咖啡 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 越南 | $7.4K |
| 2024-07-26 | 烘焙咖啡 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-26 | 烘焙咖啡 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 越南 | $3.9K |
| 2023-05-26 | 餐具套装 | Pan Pacific Hotel Group Ltd. | 新加坡 | $567 |
| 2023-05-25 | 烘焙咖啡 | PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD | 新加坡 | $28 |
| 2023-05-25 | 其他瓷制品 | PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2023-05-25 | 烘焙咖啡 | PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD | 新加坡 | $25 |
| 2023-05-25 | 脱因烘焙咖啡 | PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD | 新加坡 | $840 |
| 2023-05-25 | 其他陶瓷制品 | PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD | 新加坡 | $175 |
| 2023-05-25 | 脱因烘焙咖啡 | PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD | 新加坡 | $924 |