NISO Corporation

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NISO

20
进口笔数
4
出口笔数
$59.9K
进口金额
$36.5K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2024-07-26
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $483 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190 · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $464 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $483 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190 · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $464 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313505746
企查查编码QVN8AM429G
成立日期2015-10-26
联系地址Lầu 4, 199C Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NISO
企业英文名称NISO CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 1, số 215B10 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận mua cổ phần có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, chế biến lập ngày 02 tháng 12 năm 2020. 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话02837446647
官网niso.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本732.5808亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
090112脱因咖啡
732690其他钢铁制品
843780谷物加工机械
220299其他非酒精饮料
330210食品香料
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
730729不锈钢管配件
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
821520餐具套装
090122脱因烘焙咖啡
691410其他瓷制品
691490其他陶瓷制品
850940电动食品处理器
851671家用咖啡茶壶
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利18$58.3K
德国3$995
美国1$600

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$22.4K
越南1$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VEA Group S.p.A. con Socio Unico意大利2$21.6K温控处理零件、热饮食品加热设备
Elektra S.r.l.意大利2$21.6K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Conti Valerio S.r.l.意大利2$5.5K食品加工机械、电动食品处理器
Sandalj Trading Co. S.p.A.意大利4$4.8K烘焙咖啡、未焙炒咖啡
Flex Packaging A.L. S.p.A.意大利1$3.0K聚乙烯袋
Comunetti R. S.r.l.意大利1$1.1K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Essential S.r.l.意大利2$947食品香料
INNO CONCEPTS INC美国1$600糖果制造机械、食品机械零件
Dvg De Vecchi S.R.L.意大利2$512温控处理零件、阀门龙头
International Food S.r.l.意大利2$52其他非酒精饮料、坚果及种子

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dou Hua Restaurants Pte. Ltd.新加坡1$14.8K电动食品处理器、家用咖啡茶壶
Lee Bros Foodservice Inc.越南1$14.2K碾磨大米、其他食品制剂
Pan Pacific Hotel Group Ltd.新加坡1$4.2K烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡
Extraordinary People Ltd.新加坡1$3.4K烘焙咖啡、餐具套装

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09脱因咖啡Sandalj Trading Co. S.p.A.意大利$1.8K
2025-10-01铜合金管件DVG DE VECCHI SRL意大利$13
2025-10-01铜合金管件DVG DE VECCHI SRL意大利$8
2025-10-01铜合金管DVG DE VECCHI SRL意大利$22
2025-10-01铜合金管件DVG DE VECCHI SRL意大利$5
2025-10-01非泡沫橡胶密封件DVG DE VECCHI SRL意大利$12
2025-10-01压力测量仪Dvg De Vecchi S.R.L.意大利$15
2025-10-01不锈钢管配件Dvg De Vecchi S.R.L.意大利$7
2025-10-01铜合金管DVG DE VECCHI SRL意大利$22
2025-10-01铜合金管件DVG DE VECCHI SRL意大利$5

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-26烘焙咖啡LEE BROS FOODSERVICE INC越南$7.4K
2024-07-26烘焙咖啡LEE BROS FOODSERVICE INC越南$2.9K
2024-07-26烘焙咖啡LEE BROS FOODSERVICE INC越南$3.9K
2023-05-26餐具套装Pan Pacific Hotel Group Ltd.新加坡$567
2023-05-25烘焙咖啡PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD新加坡$28
2023-05-25其他瓷制品PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD新加坡$1.7K
2023-05-25烘焙咖啡PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD新加坡$25
2023-05-25脱因烘焙咖啡PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD新加坡$840
2023-05-25其他陶瓷制品PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD新加坡$175
2023-05-25脱因烘焙咖啡PAN PACIFIC HOTEL GROUP LTD新加坡$924

相关企业 · 同类产品

NISO Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →