Dong Thanh Trading Fishery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thuỷ Sản Đông Thành
100
进口笔数
20
出口笔数
$6.48M
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-16
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201560724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66JB5GJ |
| 成立日期 | 2014-06-12 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Hạ 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Điền), Xã Quốc Tuấn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUỶ SẢN ĐÔNG THÀNH |
| 企业英文名称 | DONG THANH TRADING FISHERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kiều Hạ 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Điền), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253728236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 251200 | 硅质土 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 98 | $6.20M |
| 中国 | 2 | $279.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $971.9K |
| 中国 | 4 | $414.3K |
| 中国台湾 | 5 | $265.3K |
| 意大利 | 1 | $264.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $119.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Bintang Mas Sportindo | 印度尼西亚 | 32 | $2.65M | 食用海藻 |
| HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 21 | $981.1K | 食用海藻 |
| PT MEGA CITRA KARYA | 印度尼西亚 | 16 | $871.1K | 食用海藻 |
| PT SUMBER GRATIA MANDIRI | 印度尼西亚 | 12 | $826.8K | 食用海藻、混合蔬菜 |
| Zhongda Ind. (H.K.) Dev. Ltd. | 中国 | 1 | $227.6K | 液体过滤机械、旋转排量泵 |
| BINTANG MAS SPORTINDO | 印度尼西亚 | 3 | $210.2K | 食用海藻 |
| CV Sari Mutiara Abadi | 印度尼西亚 | 2 | $163.8K | 食用海藻 |
| PT CELEBES BERKAH NIAGA | 印度尼西亚 | 4 | $162.5K | 食用海藻、其他椰子 |
| PT Bestagar Pureindo Internasional | 印度尼西亚 | 2 | $79.9K | 食用海藻 |
| MEGA CITRA KARYA | 印度尼西亚 | 2 | $65.3K | 食用海藻 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine Hydrocolloids | 印度 | 8 | $971.9K | 植物增稠剂、植物粘液剂 |
| Xiamen Tianyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $558.3K | 食用海藻、植物增稠剂 |
| B & V S.r.l. | 意大利 | 1 | $264.6K | 植物增稠剂 |
| Hsin Kuang Agar Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $143.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Great Agar Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.5K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| CV Sari Mutiara Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $119.7K | 膨胀矿物材料、植物增稠剂 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 食用海藻 | CV DUA SAMPURNA | 印度尼西亚 | $42.0K |
| 2026-06-25 | 食用海藻 | PT MEGA CITRA KARYA | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2026-06-23 | 食用海藻 | PT CELEBES BERKAH NIAGA | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-06-23 | 食用海藻 | PT CELEBES BERKAH NIAGA | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-06-23 | 食用海藻 | PT CELEBES BERKAH NIAGA | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-06-20 | 食用海藻 | PT MEGA CITRA KARYA | 印度尼西亚 | $42.7K |
| 2026-06-05 | 食用海藻 | BINTANG MAS SPORTINDO | 印度尼西亚 | $76.0K |
| 2026-06-04 | 食用海藻 | HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $43.4K |
| 2026-05-25 | 食用海藻 | PT MEGA CITRA KARYA | 印度尼西亚 | $82.7K |
| 2026-05-06 | 食用海藻 | PT MEGA CITRA KARYA | 印度尼西亚 | $87.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 植物增稠剂 | B & V S.r.l. | 意大利 | $264.6K |
| 2026-05-21 | 植物增稠剂 | Xiamen Tianyuan Food Co., Ltd. | — | $144.0K |
| 2026-05-14 | 植物增稠剂 | Great Agar Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $61.5K |
| 2025-12-19 | 植物增稠剂 | Marine Hydrocolloids | 印度 | $147.0K |
| 2025-10-15 | 植物增稠剂 | Marine Hydrocolloids | 印度 | $147.0K |
| 2025-10-07 | 植物增稠剂 | Xiamen Tianyuan Food Co., Ltd. | 中国 | $135.0K |
| 2025-08-19 | 植物增稠剂 | Hsin Kuang Agar Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $56.0K |
| 2025-08-19 | 食用海藻 | Hsin Kuang Agar Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-08-19 | 食用海藻 | Hsin Kuang Agar Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-08-04 | 植物增稠剂 | Marine Hydrocolloids | 印度 | $98.0K |