Dong Thanh Trading Fishery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thuỷ Sản Đông Thành
88
进口笔数
17
出口笔数
$5.77M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2025-12-19
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201560724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66JB5GJ |
| 成立日期 | 2014-06-12 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Hạ 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Điền), Xã Quốc Tuấn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUỶ SẢN ĐÔNG THÀNH |
| 企业英文名称 | DONG THANH TRADING FISHERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kiều Hạ 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Điền), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253728236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 251200 | 硅质土 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 86 | $5.49M |
| 中国 | 2 | $279.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $971.9K |
| 中国 | 4 | $414.3K |
| 中国台湾 | 4 | $203.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $119.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Bintang Mas Sportindo | 印度尼西亚 | 32 | $2.65M | 食用海藻 |
| HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 20 | $937.8K | 食用海藻 |
| PT Sumber Gratia Mandiri | 印度尼西亚 | 12 | $826.8K | 食用海藻 |
| PT Mega Citra Karya | 印度尼西亚 | 10 | $476.4K | 食用海藻 |
| Zhongda Ind. (H.K.) Dev. Ltd. | 中国 | 1 | $227.6K | 液体过滤机械、旋转排量泵 |
| CV Sari Mutiara Abadi | 印度尼西亚 | 2 | $163.8K | 食用海藻 |
| bada219bce100498c7c23826b0428c49 | 2 | $89.0K | ||
| PT Bestagar Pureindo Internasional | 印度尼西亚 | 2 | $79.9K | 食用海藻 |
| BINTANG MAS SPORTINDO | 印度尼西亚 | 1 | $76.0K | 食用海藻 |
| 51dcf980cbaf95e42cfc568f5da06863 | 1 | $61.9K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine Hydrocolloids | 印度 | 8 | $971.9K | 植物增稠剂、植物粘液剂 |
| Xiamen Tianyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $414.3K | 食用海藻、植物增稠剂 |
| Hsin Kuang Agar Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $143.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| CV Sari Mutiara Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $119.7K | 植物增稠剂 |
| Great Agar Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 食用海藻 | MEGA CITRA KARYA | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2026-06-05 | 食用海藻 | BINTANG MAS SPORTINDO | 印度尼西亚 | $76.0K |
| 2026-05-05 | 食用海藻 | PT CELEBES BERKAH NIAGA | 印度尼西亚 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 食用海藻 | CV Bintang Mas Sportindo | 印度尼西亚 | $106.5K |
| 2026-04-28 | 食用海藻 | CV Bintang Mas Sportindo | 印度尼西亚 | $106.5K |
| 2026-04-14 | 食用海藻 | BAHARI AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.9K |
| 2026-04-14 | 硅质土 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-14 | 食用海藻 | BAHARI AGRO INDONESIA | 印度尼西亚 | $30.9K |
| 2026-04-14 | 硅质土 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-03-04 | 食用海藻 | PT MEGA CITRA KARYA | 印度尼西亚 | $32.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 植物增稠剂 | MARINE HYDROCOLLOIDS | 印度 | $147.0K |
| 2025-10-15 | 植物增稠剂 | MARINE HYDROCOLLOIDS | 印度 | $147.0K |
| 2025-10-07 | 植物增稠剂 | XIAMEN TIANYUANFOOD CO LTD | 中国 | $135.0K |
| 2025-08-19 | 植物增稠剂 | HSIN KUANG AGAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $56.0K |
| 2025-08-19 | 食用海藻 | HSIN KUANG AGAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-08-19 | 食用海藻 | HSIN KUANG AGAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-08-04 | 植物增稠剂 | MARINE HYDROCOLLOIDS | 印度 | $98.0K |
| 2025-07-18 | 植物增稠剂 | XIAMEN TIANYUANFOOD CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2025-07-03 | 植物增稠剂 | MARINE HYDROCOLLOIDS | 印度 | $98.0K |
| 2024-12-30 | 植物增稠剂 | MARINE HYDROCOLLOIDS | 印度 | $121.6K |