BRANCH OF NGHIA LONG HARDWARE PRODUCTS CO., LTD.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SảN PHẩM NGũ KIM NGHĩA LONG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968646-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT17828 |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn 1, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NGŨ KIM NGHĨA LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn 1, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84852893999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Moso Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | Moso Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-03-02 | 其他车辆 | Moso Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $728 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | Moso Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-02-27 | 其他车辆 | Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $737 |