TSC Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ TSC

17
进口笔数
1
出口笔数
$381.4K
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2023-10-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317326829
企查查编码QVNUYNK0FH
成立日期2022-06-06
联系地址1/5 đường Nam Lân 1, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TSC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/5B Đường Nam Lân 1, Ấp Nam Lân 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+84979088823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845150纺织物处理机
851640电熨斗
401012纺织增强橡胶带
845290其他缝纫机零件
846620机床零件及夹具
848210滚珠轴承
850140单相交流电机
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$351.8K
日本1$28.0K
韩国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pao Yuan Garment Co., Ltd.中国16$353.4K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡1$28.0K其他缝纫机零件、工业自动缝纫机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南1$6.0K棉针织T恤及背心、棉针织布

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04滚珠轴承PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$231
2025-12-04电力控制板PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$2.4K
2025-12-04其他电气开关PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$48
2025-12-04电力控制板PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$1.8K
2025-12-04电力控制板PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$1.1K
2025-12-04单相交流电机PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$579
2025-12-04其他电气开关PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$50
2025-12-04非家用缝纫机PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$16.0K
2025-12-04滚珠轴承PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$261
2025-12-04非家用缝纫机PAO YUAN GARMENT CO LTD中国$26.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-23非家用缝纫机GUNZE (VIET NAM) CO LTD越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

TSC Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →