TSC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ TSC
17
进口笔数
1
出口笔数
$381.4K
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2023-10-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317326829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYNK0FH |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | 1/5 đường Nam Lân 1, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/5B Đường Nam Lân 1, Ấp Nam Lân 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84979088823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $351.8K |
| 日本 | 1 | $28.0K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pao Yuan Garment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $353.4K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.0K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 滚珠轴承 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 其他电气开关 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 单相交流电机 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $579 |
| 2025-12-04 | 其他电气开关 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-04 | 非家用缝纫机 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-04 | 滚珠轴承 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $261 |
| 2025-12-04 | 非家用缝纫机 | PAO YUAN GARMENT CO LTD | 中国 | $26.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 非家用缝纫机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |