Obayashi Vietnam Corporation
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Cty Obayashi Việt Nam
- 邮箱330
9
进口笔数
54
出口笔数
$6.9K
进口金额
$7.39M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304436870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4Y49UD |
| 成立日期 | 2007-08-29 |
| 联系地址 | Phòng 2401, Lầu 24, số 37, đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY OBAYASHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OBAYASHI VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2401, Lầu 24, số 37, đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842839105523 |
| 邮箱 | obayashi.hcm@obayashivn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 805.247亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842410 | 灭火器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $6.9K |
| 新加坡 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $7.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Obayashi Corporation | 日本 | 6 | $3.8K | 商业广告材料、单张印刷品 |
| OBAYASHI CORP | 日本 | 2 | $3.1K | 其他饮用杯、1kg以下胶粘剂 |
| OCS Courier Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46 | 纸质文具、其他印刷品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 53 | $7.37M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他饮用杯 | OBAYASHI CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他饮用杯 | OBAYASHI CORP | 日本 | $158 |
| 2026-04-07 | 其他饮用杯 | OBAYASHI CORP | 日本 | $158 |
| 2026-04-07 | 其他饮用杯 | OBAYASHI CORP | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 其他印刷品 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $328 |
| 2025-07-17 | 商业广告材料 | OCS COURIER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $46 |
| 2025-04-28 | 非贵金属餐具 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $118 |
| 2025-04-28 | 非贵金属餐具 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2024-04-11 | 其他锡制品 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $108 |
| 2023-11-28 | 其他印刷品 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $139 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $276 |
| 2026-01-22 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $276 |
| 2025-03-18 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $383 |
| 2025-03-18 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-18 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-18 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |
| 2025-03-18 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $41.4K |
| 2025-03-18 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $383 |
| 2025-03-18 | 电动绞车 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-18 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $643 |