MIGAB
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110300535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVW5JRK |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Số 18 liền kề 4, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MIGABA |
| 企业英文名称 | MIGABA SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 liền kề 4, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84982844595 |
| 邮箱 | Phamhuong1792@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | 6 | $1.01M | 碾磨大米、糙米 |
| VILACONIC JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $123.9K | 碾磨大米、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 碾磨大米 | DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | $44.2K |
| 2025-07-30 | 碾磨大米 | DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | $43.6K |
| 2025-07-30 | 碾磨大米 | DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | $151.9K |
| 2025-05-09 | 碾磨大米 | DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | $55.8K |
| 2025-04-28 | 碾磨大米 | DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | $162.0K |
| 2025-02-17 | 碾磨大米 | DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | $210.4K |
| 2024-08-20 | 碾磨大米 | DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | $213.8K |
| 2024-04-25 | 碾磨大米 | DONG XANH FOOD EXPORT & PROCESSING JOINT STOCK CO | 越南 | $130.1K |
| 2023-03-08 | 碾磨大米 | VILACONIC JOINT STOCK CO | 越南 | $123.9K |