Toan Dai Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TOàN ĐạI PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$401.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301213485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VX3VH5 |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | Khu phố Tiến Bào, Phường Phù Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TOÀN ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN DAI PHAT XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tiến Bào, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949668885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $401.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Universal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $229.3K | 6mm以上木材、木制座椅 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.6K | 鲜榴莲、其他化学制剂 |
| Shanghai Fucheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.7K | 6毫米以上白蜡木、6mm以上木材 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Expo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 木制座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2023-11-02 | 其他加工木材 | SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2023-06-16 | 木制办公家具 | GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPOI | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-16 | 木制办公家具 | GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPOI | 中国 | $540 |
| 2023-06-16 | 木制办公家具 | GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPOI | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-16 | 木制座椅 | GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPOI | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-16 | 木制办公家具 | GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPOI | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-16 | 木制座椅 | GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPOI | 中国 | $2.2K |
| 2023-06-16 | 木制厨房家具 | GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPOI | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-16 | 木制办公家具 | GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPOI | 中国 | $1.1K |