Dai Nghia Trading and Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 765 笔 · 主营 非CRT显示器

越南 · 在业

0
进口笔数
765
出口笔数
$0
进口金额
$4.13M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 31 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 35 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.4K · 31 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 35 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 26 笔

工商档案

企业注册号0900291231
企查查编码QVNG4WD5NK
成立日期2008-09-30
联系地址Thôn Văn Ổ, Xã Đại Đồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI NGHĨA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
854449绝缘电线
8473308471机器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南757$4.10M
中国1$28

贸易伙伴

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南71$2.28M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南47$400.6K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南59$364.8K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南47$145.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南55$135.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南24$101.9K铜合金条杆、黄铜管
Nikkiso Vietnam Inc.越南25$90.0K其他铝制品、其他钛制品
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南36$84.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Landmark International Co., Ltd.越南32$32.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南35$21.4K塑料包装箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30已录制光碟Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$136
2026-06-3010公斤以下便携电脑Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$792
2026-06-30其他自动数据处理部件Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$51
2026-06-30存储单元Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-30带接头绝缘电线Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-06-30存储单元Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30通信设备Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$51
2026-06-30其他电路开关装置Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-30带接头绝缘电线Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-06-30绝缘电线Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南$146

相关企业 · 同类产品

Dai Nghia Trading and Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →