Dong Anh Industrial Supplies Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 665 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP ĐôNG ANH

187
进口笔数
665
出口笔数
$7.38M
进口金额
$134.51M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.2K · 1 笔出口 $11.0K · 11 笔2023-09进口 $147.1K · 3 笔出口 $14.0K · 12 笔2023-10进口 $88.7K · 3 笔出口 $30.0K · 17 笔2023-11进口 $179.9K · 4 笔出口 $43.4K · 16 笔2023-12进口 $154.1K · 5 笔出口 $19.5K · 12 笔2024-01进口 $217.2K · 5 笔出口 $26.1K · 17 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $39.9K · 16 笔2024-03进口 $149.6K · 4 笔出口 $41.7K · 17 笔2024-04进口 $139.0K · 5 笔出口 $56.2K · 15 笔2024-05进口 $232.5K · 7 笔出口 $29.5K · 15 笔2024-06进口 $193.2K · 4 笔出口 $62.5K · 14 笔2024-07进口 $219.3K · 5 笔出口 $46.4K · 13 笔2024-08进口 $162.1K · 4 笔出口 $52.2K · 18 笔2024-09进口 $62.8K · 2 笔出口 $37.4K · 13 笔2024-10进口 $123.8K · 4 笔出口 $42.2K · 18 笔2024-11进口 $151.5K · 4 笔出口 $35.1K · 17 笔2024-12进口 $316.2K · 9 笔出口 $37.7K · 18 笔2025-01进口 $251.6K · 7 笔出口 $60.5K · 18 笔2025-02进口 $69.9K · 3 笔出口 $52.5K · 18 笔2025-03进口 $330.1K · 7 笔出口 $44.6K · 16 笔2025-04进口 $288.6K · 7 笔出口 $60.3K · 19 笔2025-05进口 $174.7K · 4 笔出口 $47.5K · 15 笔2025-06进口 $143.9K · 3 笔出口 $67.0K · 17 笔2025-07进口 $213.9K · 6 笔出口 $82.0K · 21 笔2025-08进口 $201.9K · 4 笔出口 $51.0K · 16 笔2025-09进口 $143.9K · 5 笔出口 $61.4K · 16 笔2025-10进口 $208.6K · 5 笔出口 $68.3K · 21 笔2025-11进口 $389.1K · 9 笔出口 $65.9K · 19 笔2025-12进口 $450.8K · 12 笔出口 $69.3K · 19 笔2026-01进口 $394.9K · 9 笔出口 $65.1K · 19 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $73.6K · 21 笔2026-03进口 $313.5K · 7 笔出口 $66.2K · 19 笔2026-04进口 $426.0K · 5 笔出口 $75.2K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.2K · 1 笔出口 $11.0K · 11 笔2023-09进口 $147.1K · 3 笔出口 $14.0K · 12 笔2023-10进口 $88.7K · 3 笔出口 $30.0K · 17 笔2023-11进口 $179.9K · 4 笔出口 $43.4K · 16 笔2023-12进口 $154.1K · 5 笔出口 $19.5K · 12 笔2024-01进口 $217.2K · 5 笔出口 $26.1K · 17 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $39.9K · 16 笔2024-03进口 $149.6K · 4 笔出口 $41.7K · 17 笔2024-04进口 $139.0K · 5 笔出口 $56.2K · 15 笔2024-05进口 $232.5K · 7 笔出口 $29.5K · 15 笔2024-06进口 $193.2K · 4 笔出口 $62.5K · 14 笔2024-07进口 $219.3K · 5 笔出口 $46.4K · 13 笔2024-08进口 $162.1K · 4 笔出口 $52.2K · 18 笔2024-09进口 $62.8K · 2 笔出口 $37.4K · 13 笔2024-10进口 $123.8K · 4 笔出口 $42.2K · 18 笔2024-11进口 $151.5K · 4 笔出口 $35.1K · 17 笔2024-12进口 $316.2K · 9 笔出口 $37.7K · 18 笔2025-01进口 $251.6K · 7 笔出口 $60.5K · 18 笔2025-02进口 $69.9K · 3 笔出口 $52.5K · 18 笔2025-03进口 $330.1K · 7 笔出口 $44.6K · 16 笔2025-04进口 $288.6K · 7 笔出口 $60.3K · 19 笔2025-05进口 $174.7K · 4 笔出口 $47.5K · 15 笔2025-06进口 $143.9K · 3 笔出口 $67.0K · 17 笔2025-07进口 $213.9K · 6 笔出口 $82.0K · 21 笔2025-08进口 $201.9K · 4 笔出口 $51.0K · 16 笔2025-09进口 $143.9K · 5 笔出口 $61.4K · 16 笔2025-10进口 $208.6K · 5 笔出口 $68.3K · 21 笔2025-11进口 $389.1K · 9 笔出口 $65.9K · 19 笔2025-12进口 $450.8K · 12 笔出口 $69.3K · 19 笔2026-01进口 $394.9K · 9 笔出口 $65.1K · 19 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $73.6K · 21 笔2026-03进口 $313.5K · 7 笔出口 $66.2K · 19 笔2026-04进口 $426.0K · 5 笔出口 $75.2K · 21 笔

工商档案

企业注册号0105579105
企查查编码QVN4DDJKW1
成立日期2011-10-21
联系地址Xóm Hậu, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84988046655
邮箱vattucongnghiepdonganh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611693合成纤维手套
611610塑胶涂层手套
630710清洁用布
391990自粘塑料片
640220插销组装胶鞋
401691硫化橡胶地板
854442带接头绝缘电线
640419纺织面料鞋
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套
621600非针织手套
391910自粘塑料卷
611610塑胶涂层手套
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
391890塑料地板
560121棉絮制品
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国175$7.30M
韩国8$52.8K
德国4$36.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南663$134.50M
中国5$3.2K
泰国3$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国33$1.57M清洁用布、自粘塑料片
Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd.中国27$1.25M塑胶涂层手套、合成纤维手套
Suzhou Transsion Textile Technologies Co., Ltd.中国20$953.3K聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物
Shandong Bianxing Labor Protective Products Co., Ltd.中国18$866.3K塑胶涂层手套、合成纤维手套
Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国22$751.8K硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Linyi Truereal Safety Co., Ltd.中国12$671.1K塑胶涂层手套、合成纤维手套
Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory中国12$356.6K自粘塑料片、自粘塑料卷
Guangdong Bocheng Economic & Trade Co., Ltd.中国7$267.7K自粘塑料片、清洁用布
Tianjin JH Technology Co., Ltd.中国6$162.2K塑料地板、自粘塑料卷
Bosung Printech Co., Ltd.韩国8$52.8K自粘纸板

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南69$102.26M火花点火发动机零件、电器装置零件
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南70$11.65M其他塑料制品、其他钢铁制品
Solum Vina Co., Ltd.越南40$10.57M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Anyone Vina Co., Ltd.越南37$474.9KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南45$252.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南50$214.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南42$153.7K自粘塑料片、印刷电路
Chemcos Vina Co., Ltd.越南34$62.7KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南29$14.2K瓦楞纸箱、印刷标签
KAI Vietnam Co., Ltd.越南34$11.6K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑胶涂层手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.2K
2026-04-27塑胶涂层手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.2K
2026-04-27塑胶涂层手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.5K
2026-04-27塑胶涂层手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2026-04-27塑胶涂层手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$661
2026-04-27合成纤维手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-27塑胶涂层手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-04-27合成纤维手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$265
2026-04-27塑胶涂层手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-04-27塑胶涂层手套SHANDONG RILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.9K

出口(共 665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉絮制品CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$64
2026-04-28非医用橡胶手套CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$625
2026-04-28非医用橡胶手套CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$17
2026-04-28非医用橡胶手套CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$3
2026-04-28针织头饰CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$133
2026-04-28硫化橡胶地板CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$92
2026-04-28棉絮制品COSONIC VIETNAM CO LTD$15
2026-04-28研磨粉/粒COSONIC VIETNAM CO LTD$276
2026-04-28二氧化硅CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$325
2026-04-28手工缝针COSONIC VIETNAM CO LTD$264

相关企业 · 同类产品

Dong Anh Industrial Supplies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →