Dong Anh Industrial Supplies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 745 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP ĐôNG ANH
207
进口笔数
745
出口笔数
$8.26M
进口金额
$134.75M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
22
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105579105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DDJKW1 |
| 成立日期 | 2011-10-21 |
| 联系地址 | Xóm Hậu, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH INDUSTRIAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84988046655 |
| 邮箱 | vattucongnghiepdonganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $8.11M |
| 德国 | 6 | $100.9K |
| 韩国 | 8 | $52.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 743 | $134.75M |
| 中国 | 5 | $3.2K |
| 泰国 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shi Gangyun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.70M | 清洁用布、自粘塑料片 |
| Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.40M | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Suzhou Transsion Textile Technologies Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.06M | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $914.4K | 硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Bianxing Labor Protective Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $866.3K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Linyi Truereal Safety Co., Ltd. | 中国 | 12 | $671.1K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory | 中国 | 13 | $391.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| LINYI TRUEREAL SAFETY CO.,LTD | 中国 | 6 | $359.8K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Guangdong Bocheng Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $267.7K | 自粘塑料片、清洁用布 |
| Bosung Printech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $52.8K | 自粘纸板 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $102.31M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 80 | $11.72M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $10.59M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $475.0K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $258.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 55 | $246.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $159.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $62.7K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $59.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $11.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 合成纤维手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $893 |
| 2026-07-24 | 合成纤维手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-24 | 塑胶涂层手套 | Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
出口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑胶涂层手套 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $568 |
| 2026-07-29 | 棉絮制品 | Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-07-29 | 合成纤维手套 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-29 | 非乙烯塑料袋 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-07-29 | 针织头饰 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-29 | 其他纺织手套 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-29 | 手动计量泵 | Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-29 | 非乙烯塑料袋 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $35 |