Microtech Industrial Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tự Động Công Nghiệp Microtech
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311791072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N7QKYA |
| 成立日期 | 2012-05-17 |
| 联系地址 | Số 03 Rosita Khang Điền, Nguyễn Thị Tư, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG CÔNG NGHIỆP MICROTECH |
| 企业英文名称 | MICROTECH INDUSTRIAL AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 310 Nguyễn Thị Tư, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862782879 |
| 邮箱 | info@microtechia.com |
| 官网 | www.microtechia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $7.2K |
| 法国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Electric Systems (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.9K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 非金属测试机 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 法国 | $3.2K |
| 2024-09-27 | 液体流量计 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 法国 | $3.6K |
| 2023-11-24 | 电力控制板 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $339 |
| 2023-11-24 | 电气装置零件 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $922 |
| 2023-11-24 | 其他塑料制品 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64 |
| 2023-11-24 | 电力控制板 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2023-11-24 | 电气装置零件 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $627 |
| 2023-11-24 | 电气装置零件 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $64 |
| 2023-11-24 | 通信设备 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $723 |
| 2023-11-24 | 电力控制板 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.4K |