Ngu Kim Thanh Phat Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN NGũ KIM THàNH PHáT
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$29.37M
出口金额
—
最近进口
2024-07-16
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301193687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TV6F1F |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN NGŨ KIM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | NGU KIM THANH PHAT MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84972236231 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $29.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $28.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $464.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $294.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $49.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.5K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.7K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $13.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 非办公金属家具 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-07-09 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-03 | 其他钢铁结构体 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-03 | 贱金属配件 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-03 | 其他钢铁结构体 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-03 | 皮带输送机 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-03 | 皮带输送机 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-03 | 其他钢铁结构体 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-29 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-28 | 皮带输送机 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |