PHUC NGUYEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Phúc Nguyên
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$33.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312541558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC15J68 |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | 241A/2 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHÚC NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 241A/2 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84839901617 |
| 邮箱 | info@moitruongphucnguyen.com |
| 官网 | moitruongphucnguyen.com |
| 传真 | 0835262837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $33.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH D I | 越南 | 3 | $33.4K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH D I | 越南 | $441 |
| 2026-01-29 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $992 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $564 |
| 2026-01-29 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $330 |
| 2026-01-29 | 聚碳酸酯塑料片 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $613 |
| 2026-01-29 | 液体流量计 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $106 |
| 2026-01-29 | 旋转排量泵 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $406 |
| 2026-01-29 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 塑料管件 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $598 |
| 2026-01-29 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $96 |