SMC Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Smc
27
进口笔数
2
出口笔数
$32.24M
进口金额
$1.83M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2023-06-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303522206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU39GJBS |
| 成立日期 | 2004-10-18 |
| 联系地址 | 681 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SMC |
| 企业英文名称 | SMC TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124-126 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh xuất nhập khẩu sắt thép, hàng kim khí, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, thiết bị xây lắp, thiết bị cơ khí, khung kho nhà xưởng bằng cấu kiện nhôm, thép, inox (không sản xuất tại trụ sở). Xây dựng, lắp đặt công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; sửa chữa nhà ở, trang trí nội ngoại thất. Lập dự án đầu tư xây dựng. Kinh doanh nhà. Mua bán hàng kim khí điện máy, thực phẩm. Dịch vụ giao nhận, kho vận hàng hóa nội địa và xuất nhập khẩu. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838992299 |
| 邮箱 | smc@smc.vn |
| 传真 | +842838980909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,367.8587亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721633 | H型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $22.61M |
| 韩国 | 4 | $9.63M |
| 印度 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $1.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $11.03M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hyundai Corp. | 韩国 | 4 | $9.63M | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.60M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.07M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 1 | $676.4K | ||
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $627.6K | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 1 | $309.8K | ||
| e526716f7d72314cab4bcc98dcbecc32 | 1 | $293.4K | ||
| 5B SERVICES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $80 | 数控金属成形机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $1.83M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 热轧钢卷 | Hyundai Corporation | 韩国 | $122.5K |
| 2025-07-03 | 热轧钢卷 | Hyundai Corporation | 韩国 | $436.0K |
| 2025-07-03 | 热轧钢卷 | Hyundai Corporation | 韩国 | $30.4K |
| 2025-07-03 | 热轧钢卷 | Hyundai Corporation | 韩国 | $1.02M |
| 2025-07-03 | 热轧钢卷 | Hyundai Corporation | 韩国 | $354.1K |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | 5B SERVICES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | 5B SERVICES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $12 |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | 5B SERVICES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | 5B SERVICES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | 5B SERVICES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $11 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | H型钢 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $25.6K |
| 2023-06-21 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $28.3K |
| 2023-06-21 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $29.7K |
| 2023-06-21 | H型钢 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $55.4K |
| 2023-06-21 | H型钢 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $53.1K |
| 2023-06-21 | H型钢 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $54.9K |
| 2023-06-21 | H型钢 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $54.8K |
| 2023-06-21 | H型钢 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $27.4K |
| 2023-06-21 | H型钢 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $54.3K |
| 2023-05-09 | 14毫米以下热轧钢条 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $200.9K |