San Ruey Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SAN RUEY
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.0K
进口金额
$12.7K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2023-07-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901282877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNCY61M |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Rỗng Tượng, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN RUEY |
| 企业英文名称 | SAN RUEY CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Rỗng Tượng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84901422598 |
| 邮箱 | sanruey2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUANG SHING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 热成型机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Duc Tin | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他自动控制仪 | SHUANG SHING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $775 |
| 2024-04-22 | 60伏以下继电器 | SHUANG SHING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $225 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 其他塑料制品 | Duc Tin | 越南 | $903 |
| 2023-07-20 | 其他塑料制品 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $903 |
| 2023-06-05 | 其他塑料制品 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $909 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Duc Tin | 越南 | $909 |
| 2023-04-11 | 塑料包装箱 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | $391 |
| 2023-04-11 | 塑料包装箱 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | $173 |
| 2023-04-11 | 塑料包装箱 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | $260 |
| 2023-04-11 | 塑料包装箱 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | $594 |
| 2023-04-11 | 塑料包装箱 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | $144 |
| 2023-04-11 | 塑料包装箱 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | $133 |