DUC ANH PLASTIC INDUSTRIAL PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Nhựa Đức Anh
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$161.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107097178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUFMVY6 |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 2/33 phố Văn Trì, Tổ dân phố Văn Trì 3, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP NHỰA ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH PLASTIC INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 2/33 phố Văn Trì, Tổ dân phố Văn Trì 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902136169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $161.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | 9 | $54.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UE VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $38.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | 8 | $32.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| MASCOT INTERNATIONAL A | 越南 | 2 | $16.4K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| WAYNE VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $12.8K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
| CNPLUS VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 8 | $5.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM | 越南 | 1 | $529 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 其他塑料包装制品 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-05 | 塑料包装箱 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-03-05 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM | 越南 | $529 |
| 2026-02-24 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-24 | 其他塑料包装制品 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-24 | 其他塑料包装制品 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-23 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-16 | 其他塑料包装制品 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | $3.3K |