Jia Bao Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 663 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH JIA BAO VIệT NAM

446
进口笔数
663
出口笔数
$20.42M
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.0K · 12 笔出口 $11.8K · 7 笔2023-12进口 $485.7K · 15 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-01进口 $799.4K · 22 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-02进口 $330.2K · 7 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-03进口 $495.7K · 16 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-04进口 $884.3K · 20 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-05进口 $745.5K · 17 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-06进口 $567.9K · 13 笔出口 $10.7K · 10 笔2024-07进口 $260.3K · 6 笔出口 $26.2K · 10 笔2024-08进口 $329.2K · 7 笔出口 $24.4K · 8 笔2024-09进口 $527.4K · 13 笔出口 $19.7K · 10 笔2024-10进口 $461.5K · 9 笔出口 $17.0K · 10 笔2024-11进口 $461.7K · 8 笔出口 $61.7K · 12 笔2024-12进口 $349.8K · 10 笔出口 $25.8K · 11 笔2025-01进口 $610.3K · 11 笔出口 $103.4K · 19 笔2025-02进口 $401.9K · 11 笔出口 $53.6K · 13 笔2025-03进口 $620.0K · 16 笔出口 $222.1K · 23 笔2025-04进口 $485.4K · 14 笔出口 $133.3K · 20 笔2025-05进口 $463.6K · 15 笔出口 $368.0K · 17 笔2025-06进口 $569.4K · 16 笔出口 $290.2K · 28 笔2025-07进口 $501.6K · 15 笔出口 $397.6K · 28 笔2025-08进口 $264.8K · 4 笔出口 $306.4K · 26 笔2025-09进口 $282.3K · 4 笔出口 $200.6K · 28 笔2025-10进口 $430.5K · 6 笔出口 $418.9K · 27 笔2025-11进口 $494.0K · 8 笔出口 $398.8K · 24 笔2025-12进口 $849.3K · 13 笔出口 $383.3K · 24 笔2026-01进口 $295.9K · 4 笔出口 $403.5K · 22 笔2026-02进口 $298.5K · 4 笔出口 $232.5K · 14 笔2026-03进口 $326.3K · 4 笔出口 $259.3K · 20 笔2026-04进口 $833.4K · 5 笔出口 $214.1K · 25 笔2026-05进口 $455.8K · 7 笔出口 $371.9K · 23 笔2026-06进口 $486.1K · 6 笔出口 $363.3K · 34 笔2026-07进口 $327.3K · 4 笔出口 $303.3K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.0K · 12 笔出口 $11.8K · 7 笔2023-12进口 $485.7K · 15 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-01进口 $799.4K · 22 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-02进口 $330.2K · 7 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-03进口 $495.7K · 16 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-04进口 $884.3K · 20 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-05进口 $745.5K · 17 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-06进口 $567.9K · 13 笔出口 $10.7K · 10 笔2024-07进口 $260.3K · 6 笔出口 $26.2K · 10 笔2024-08进口 $329.2K · 7 笔出口 $24.4K · 8 笔2024-09进口 $527.4K · 13 笔出口 $19.7K · 10 笔2024-10进口 $461.5K · 9 笔出口 $17.0K · 10 笔2024-11进口 $461.7K · 8 笔出口 $61.7K · 12 笔2024-12进口 $349.8K · 10 笔出口 $25.8K · 11 笔2025-01进口 $610.3K · 11 笔出口 $103.4K · 19 笔2025-02进口 $401.9K · 11 笔出口 $53.6K · 13 笔2025-03进口 $620.0K · 16 笔出口 $222.1K · 23 笔2025-04进口 $485.4K · 14 笔出口 $133.3K · 20 笔2025-05进口 $463.6K · 15 笔出口 $368.0K · 17 笔2025-06进口 $569.4K · 16 笔出口 $290.2K · 28 笔2025-07进口 $501.6K · 15 笔出口 $397.6K · 28 笔2025-08进口 $264.8K · 4 笔出口 $306.4K · 26 笔2025-09进口 $282.3K · 4 笔出口 $200.6K · 28 笔2025-10进口 $430.5K · 6 笔出口 $418.9K · 27 笔2025-11进口 $494.0K · 8 笔出口 $398.8K · 24 笔2025-12进口 $849.3K · 13 笔出口 $383.3K · 24 笔2026-01进口 $295.9K · 4 笔出口 $403.5K · 22 笔2026-02进口 $298.5K · 4 笔出口 $232.5K · 14 笔2026-03进口 $326.3K · 4 笔出口 $259.3K · 20 笔2026-04进口 $833.4K · 5 笔出口 $214.1K · 25 笔2026-05进口 $455.8K · 7 笔出口 $371.9K · 23 笔2026-06进口 $486.1K · 6 笔出口 $363.3K · 34 笔2026-07进口 $327.3K · 4 笔出口 $303.3K · 37 笔

工商档案

企业注册号3702389801
企查查编码QVNQDES26G
成立日期2015-06-30
联系地址Lô A1-3 (khu A4), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIA BAO VIỆT NAM
企业英文名称JIA BAO VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F7-2 (Khu B3), Đường D2, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743579828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,260.6651亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391220硝酸纤维素
381400油漆溶剂
390750醇酸树脂
390950聚氨酯
391190其他多硫化物
442199其他木制品
390910氨基树脂
690919工业陶瓷制品
847982混合机

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
401610硫化橡胶垫
392190非泡沫塑料片
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
320810聚酯油漆
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
482390其他纸制品
321290油漆颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾381$17.30M
中国59$3.08M
日本2$40.6K
越南2$205
孟加拉国2$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南625$4.40M
柬埔寨16$700.5K
美国4$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾214$14.08M硝酸纤维素、未印刷标签
DAIGIN CHEMICAL CO LTD中国台湾169$3.26M油漆溶剂、其他醚醇衍生物
Foshan Shunde Guojing Synthetic Material Co., Ltd.中国17$827.5K其他多硫化物、聚氨酯
Foshan Hongli New Material Technology Co., Ltd.中国14$678.3K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
NORTH CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD中国香港11$566.4K硝酸纤维素、其他纤维素衍生物
Foshan Guohua New Material Technology Co., Ltd.中国6$282.7K醇酸树脂、丙烯酸酯
Top Synthetic Technology Co., Ltd.中国2$174.7K醇酸树脂
Chengdu Bogao Synthetic Material Co., Ltd.中国2$116.4K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
North Chemical Industries Co., Ltd.中国2$109.4K硝酸纤维素、聚合物基油漆
Guangzhou Lianjie Trade Co., Ltd.中国2$66.4K丙烯酸酯、氨基树脂

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd.越南50$1.90M聚合物基油漆、油漆溶剂
East Tree Household (Cambodia) Co., Ltd.越南44$1.89M聚合物基油漆、油漆溶剂
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南137$700.9K电力控制板、瓦楞纸箱
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南116$658.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南179$200.4K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南68$180.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
REGZA VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED越南57$133.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Dai Shin Enterprise Co., Ltd.越南25$67.2K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱
Aureole Business Components & Devices Inc.越南21$29.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$22.8K瓦楞纸箱、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$19.4K
2026-07-29硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$46.9K
2026-07-29硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$15.5K
2026-07-20硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$46.9K
2026-07-20硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$19.4K
2026-07-20硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$15.5K
2026-07-13硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$15.5K
2026-07-13硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$19.4K
2026-07-13硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$46.9K
2026-07-07硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$15.5K

出口(共 663)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$442
2026-07-31其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$317
2026-07-31其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$400
2026-07-31其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$961
2026-07-31其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$332
2026-07-29其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$22
2026-07-29其他塑料包装制品Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$129

相关企业 · 同类产品

Jia Bao Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →