Jia Bao Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 663 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH JIA BAO VIệT NAM
446
进口笔数
663
出口笔数
$20.42M
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702389801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDES26G |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Lô A1-3 (khu A4), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIA BAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIA BAO VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F7-2 (Khu B3), Đường D2, Khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743579828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,260.6651亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 381 | $17.30M |
| 中国 | 59 | $3.08M |
| 日本 | 2 | $40.6K |
| 越南 | 2 | $205 |
| 孟加拉国 | 2 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 625 | $4.40M |
| 柬埔寨 | 16 | $700.5K |
| 美国 | 4 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 214 | $14.08M | 硝酸纤维素、未印刷标签 |
| DAIGIN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 169 | $3.26M | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
| Foshan Shunde Guojing Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $827.5K | 其他多硫化物、聚氨酯 |
| Foshan Hongli New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $678.3K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| NORTH CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国香港 | 11 | $566.4K | 硝酸纤维素、其他纤维素衍生物 |
| Foshan Guohua New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $282.7K | 醇酸树脂、丙烯酸酯 |
| Top Synthetic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.7K | 醇酸树脂 |
| Chengdu Bogao Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.4K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| North Chemical Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.4K | 硝酸纤维素、聚合物基油漆 |
| Guangzhou Lianjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 丙烯酸酯、氨基树脂 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.90M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| East Tree Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.89M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 137 | $700.9K | 电力控制板、瓦楞纸箱 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 116 | $658.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 179 | $200.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $180.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| REGZA VIETNAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED | 越南 | 57 | $133.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 25 | $67.2K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 21 | $29.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.8K | 瓦楞纸箱、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $19.4K |
| 2026-07-29 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |
| 2026-07-29 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-07-20 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |
| 2026-07-20 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $19.4K |
| 2026-07-20 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-07-13 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-07-13 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $19.4K |
| 2026-07-13 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $46.9K |
| 2026-07-07 | 硝酸纤维素 | T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
出口(共 663)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $442 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $961 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $129 |