Diva Technology & Lighting Design Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ Và NộI THấT TPOK
- 邮箱4
3
进口笔数
4
出口笔数
$159.1K
进口金额
$153.6K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2024-04-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106676398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJU8T22 |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | Số 99 Hồ Đắc Di, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ VÀ NỘI THẤT TPOK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 99 Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84916158578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $66.0K |
| 匈牙利 | 1 | $55.0K |
| 法国 | 1 | $38.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $153.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scottex S.A.S. | 比利时 | 2 | $104.1K | 其他粗加工木材 |
| Wibeba Hungary Timber Ltd. | 匈牙利 | 1 | $55.0K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $153.6K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他粗加工木材 | WIBEBA HUNGARIA FAIPARI KFT | 匈牙利 | $14.1K |
| 2024-02-01 | 其他粗加工木材 | WIBEBA HUNGARIA FAIPARI KFT | 匈牙利 | $14.1K |
| 2024-02-01 | 其他粗加工木材 | WIBEBA HUNGARIA FAIPARI KFT | 匈牙利 | $12.6K |
| 2024-02-01 | 其他粗加工木材 | Wibeba Hungary Timber Ltd. | 匈牙利 | $14.2K |
| 2023-05-11 | 其他粗加工木材 | Scottex S.A.S. | 法国 | $20.0K |
| 2023-05-11 | 其他粗加工木材 | Scottex S.A.S. | 法国 | $18.0K |
| 2023-03-09 | 其他粗加工木材 | Scottex S.A.S. | 比利时 | $10.2K |
| 2023-03-09 | 其他粗加工木材 | Scottex S.A.S. | 比利时 | $34.2K |
| 2023-03-09 | 其他粗加工木材 | SCOTTEZ SAS | 比利时 | $21.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $94 |
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $357 |
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $51 |
| 2024-04-15 | 其他木地板 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $20 |
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $113 |
| 2024-04-15 | 其他木制细木工品 | Hunter (Hyden) Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.1K |