Lifelabs Instrument & Technologies Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Lifelabs
132
进口笔数
0
出口笔数
$3.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310905898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45SQTF9 |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | 39/11A Tạ Quang Bửu, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ LIFELABS |
| 企业英文名称 | LIFELABS INSTRUMENT AND TECHNOLOGIES JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39/11A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862909399 |
| 邮箱 | info@lifelabs.vn |
| 官网 | www.lifelabs.vn |
| 传真 | 0873048586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 74 | $1.52M |
| 美国 | 82 | $917.5K |
| 日本 | 41 | $366.2K |
| 瑞士 | 13 | $355.1K |
| 英国 | 14 | $291.0K |
| 德国 | 17 | $200.3K |
| 中国 | 33 | $195.1K |
| 马来西亚 | 14 | $28.6K |
| 印度 | 3 | $13.6K |
| 罗马尼亚 | 7 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $3.61M | 切片机零件、色谱仪 |
| CitoTest Scientific Co., Ltd. | 中国 | 20 | $174.5K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| REGION4 PTY LTD | 新加坡 | 7 | $57.9K | 多用途机器零件、单功能打印机 |
| Erma Inc. | 日本 | 6 | $32.4K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| Sipcon Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $13.6K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Guangdong Jinquan Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 单功能打印机 |
| SUNPOWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $7.2K | 静止变流器 |
| Region4 Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.6K | 其他印刷机零件、其他实验室玻璃器皿 |
| Nantong Mevid Life Scientific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $965 | 其他实验室玻璃器皿、其他医疗器具 |
| Chroma Technology Corp. | 美国 | 1 | $827 | 仪器滤光片、其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 丹麦 | $169 |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 美国 | $372 |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 丹麦 | $169 |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 丹麦 | $297 |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 丹麦 | $169 |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 美国 | $169 |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 丹麦 | $169 |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 丹麦 | $780 |
| 2026-07-13 | 其他诊断试剂 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 丹麦 | $669 |