Dinh Khue Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mtv Định Khuê

1
进口笔数
93
出口笔数
$27.0K
进口金额
$15.45M
出口金额
2023-12-27
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.93M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 1 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $391.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $484.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $494.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $502.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $962.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $650.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $843.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 1 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $391.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $484.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $494.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $502.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $962.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $650.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $843.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 10 笔

工商档案

企业注册号3900197185
企查查编码QVN7XENHNG
成立日期1996-08-16
联系地址Tổ 5, Ấp 02, Xã Suối Dây, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ĐỊNH KHUÊ
企业英文名称DINH KHUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, Ấp 02, Xã Tân Thành, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话02763752340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,788亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$27.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$14.06M
越南2$512.6K
韩国11$251.9K
萨摩亚2$210.2K
中国台湾2$45.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flottweg SE德国1$27.0K其他塑料制品、离心机零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RIKKEI TRADING CORP.中国台湾21$3.59M木薯淀粉、淀粉残渣
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国11$3.01M木薯淀粉、改性淀粉
Rikkei Trading Corp.中国14$2.33M木薯淀粉、150克以上再生衬纸
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国9$2.06M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国3$696.4K木薯淀粉、改性淀粉
A Energy Ltd.中国5$596.5K木薯淀粉
Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd.中国2$554.6K高淀粉木薯、木薯淀粉
China SDIC International Trade Co., Ltd.中国3$302.1K木薯淀粉、其他谷物残渣
Cellophane Noodles Manufacturing Cooperative韩国5$148.5K木薯淀粉
Joonghai International Co., Ltd.韩国4$73.4K木薯淀粉、未煮意面

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-27齿轮及变速器Flottweg SE德国$27.0K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$160.5K
2026-03-24木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$240.7K
2026-03-20木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$240.7K
2026-03-18木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$160.5K
2026-03-16木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$141.1K
2026-03-14木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$160.5K
2026-03-13木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$160.5K
2026-03-12木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$160.5K
2026-03-10木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$160.5K
2026-03-10木薯淀粉RIKKEI TRADING CORP.中国$160.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dinh Khue Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →