Dinh Khue Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Định Khuê
- 邮箱2
- Facebook1
1
进口笔数
93
出口笔数
$27.0K
进口金额
$15.45M
出口金额
2023-12-27
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900197185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XENHNG |
| 成立日期 | 1996-08-16 |
| 联系地址 | Tổ 5, Ấp 02, Xã Suối Dây, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐỊNH KHUÊ |
| 企业英文名称 | DINH KHUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp 02, Xã Tân Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02763752340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,788亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $14.06M |
| 越南 | 2 | $512.6K |
| 韩国 | 11 | $251.9K |
| 萨摩亚 | 2 | $210.2K |
| 中国台湾 | 2 | $45.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flottweg SE | 德国 | 1 | $27.0K | 其他塑料制品、离心机零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIKKEI TRADING CORP. | 中国台湾 | 21 | $3.59M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.01M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Rikkei Trading Corp. | 中国 | 14 | $2.33M | 木薯淀粉、150克以上再生衬纸 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.06M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $696.4K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| A Energy Ltd. | 中国 | 5 | $596.5K | 木薯淀粉 |
| Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $554.6K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $302.1K | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Cellophane Noodles Manufacturing Cooperative | 韩国 | 5 | $148.5K | 木薯淀粉 |
| Joonghai International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $73.4K | 木薯淀粉、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 齿轮及变速器 | Flottweg SE | 德国 | $27.0K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $160.5K |
| 2026-03-24 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $240.7K |
| 2026-03-20 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $240.7K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $160.5K |
| 2026-03-16 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $141.1K |
| 2026-03-14 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $160.5K |
| 2026-03-13 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $160.5K |
| 2026-03-12 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $160.5K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $160.5K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | RIKKEI TRADING CORP. | 中国 | $160.5K |