AT SHIPPING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN AT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2023-12-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202095212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4VMRRG |
| 成立日期 | 2021-04-03 |
| 联系地址 | Phòng 219, Tầng 2, Tòa Nhà Thành Đạt 1, Số 3 Đường Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN AT |
| 企业英文名称 | AT SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 219, Tầng 2, Tòa Nhà Thành Đạt 1, Số 3 Đường Lê Thánh, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84365413129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $621 |
| 马来西亚 | 1 | $435 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $435 | 自动断路器、其他塑料制品 |
| PT IDT TRANS AGENCY | 印度尼西亚 | 1 | $336 | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| PT Gurita Lintas Samudera | 印度尼西亚 | 1 | $285 | 其他往复泵 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 其他往复泵 | PT GURITA LINTAS SAMUDERA JL PERAK TIMUR | 印度尼西亚 | $285 |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $42 |
| 2023-11-24 | 其他印刷品 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
| 2023-11-24 | 其他印刷品 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
| 2023-11-24 | 阀门龙头 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6 |
| 2023-11-24 | 自动断路器 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $23 |
| 2023-11-24 | 其他印刷品 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14 |
| 2023-11-24 | 手动螺丝刀 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8 |
| 2023-11-24 | 其他电气开关 | Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $54 |