Biztech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Biztech
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104829810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4JE97V |
| 成立日期 | 2010-07-28 |
| 联系地址 | Số 2C, ngõ 63, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIZTECH |
| 企业英文名称 | BIZTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Villa 16 - 17 TT3 Khu sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842437480577 |
| 官网 | biztech.vn |
| 传真 | 02437480577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 910610 | 计时装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $1.00M |
| 中国 | 4 | $110.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suprema Inc. | 韩国 | 9 | $1.00M | 其他电气设备、其他自动数据处理部件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $61.4K | 滚珠轴承、液压气压阀门 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.7K | 婴儿车、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | SUPREMAINC | 韩国 | $29.6K |
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | SUPREMAINC | 韩国 | $29.6K |
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | SUPREMAINC | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | SUPREMAINC | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | SUPREMAINC | 韩国 | $42.1K |
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | SUPREMAINC | 韩国 | $12.7K |
| 2026-04-01 | 数据处理机 | SUPREMAINC | 韩国 | $150 |
| 2026-04-01 | 数据处理机 | SUPREMAINC | 韩国 | $150 |
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | SUPREMAINC | 韩国 | $42.1K |
| 2026-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | SUPREMAINC | 韩国 | $12.7K |