Grand Line Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GRAND LINE
24
进口笔数
0
出口笔数
$368.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106772870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0QQQ5T |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | Số 39A, ngõ 262B, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GRAND LINE |
| 企业英文名称 | GRAND LINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982382156 |
| 邮箱 | phuongutc2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $323.3K |
| 韩国 | 9 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou SPM Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 14 | $322.6K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Eader Melamine Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $23.5K | 塑料餐具、搪瓷铸铁器具 |
| Bumil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $21.9K | 其他家用电动热器、纸制餐具 |
| Xiamen TOB New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 其他功能机器、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-23 | 车身零件 | CHANGZHOU SPM VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $1.2K |