Kagawa Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí KAGAWA
76
进口笔数
37
出口笔数
$1.16M
进口金额
$2.56M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-06
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UNB5CD |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Tổ 45, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ KAGAWA |
| 企业英文名称 | KAGAWA ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 45, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842435190939 |
| 邮箱 | cokhikagawa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $1.13M |
| 越南 | 4 | $19.7K |
| 新加坡 | 2 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $2.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $983.9K | 不锈钢管配件、减压阀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 10 | $135.0K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. - Bac Ninh Factory | 日本 | 2 | $32.2K | 不锈钢棒材 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.8K | 不锈钢棒材、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 金属加工中心 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.99M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 8 | $435.9K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 2 | $134.1K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-06-29 | 不锈钢锭 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 不锈钢型材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 不锈钢锭 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 不锈钢型材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 不锈钢棒材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 不锈钢型材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-05-28 | 不锈钢型材 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 阀门零件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-06 | 不锈钢管件 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |