Kagawa Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 不锈钢棒材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí KAGAWA

72
进口笔数
35
出口笔数
$1.06M
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.8K · 6 笔出口 $134.1K · 2 笔2024-04进口 $17.1K · 2 笔出口 $123.1K · 2 笔2024-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $151.9K · 3 笔2024-06进口 $41.1K · 3 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-07进口 $47.7K · 3 笔出口 $133.0K · 3 笔2024-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $113.8K · 2 笔2024-09进口 $66.9K · 4 笔出口 $85.3K · 1 笔2024-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-11进口 $37.5K · 5 笔出口 $147.2K · 3 笔2024-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $136.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.9K · 4 笔出口 $54.8K · 1 笔2025-03进口 $28.5K · 2 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-04进口 $37.3K · 4 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-05进口 $50.5K · 4 笔出口 $70.9K · 1 笔2025-06进口 $42.4K · 4 笔出口 $97.5K · 1 笔2025-07进口 $45.3K · 2 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-08进口 $40.7K · 2 笔出口 $107.2K · 1 笔2025-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $78.0K · 1 笔2025-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $122.5K · 1 笔2025-11进口 $22.5K · 2 笔出口 $97.1K · 1 笔2025-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $123.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 4 笔出口 $54.2K · 1 笔2026-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $81.3K · 1 笔2026-04进口 $167.6K · 2 笔出口 $108.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.8K · 6 笔出口 $134.1K · 2 笔2024-04进口 $17.1K · 2 笔出口 $123.1K · 2 笔2024-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $151.9K · 3 笔2024-06进口 $41.1K · 3 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-07进口 $47.7K · 3 笔出口 $133.0K · 3 笔2024-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $113.8K · 2 笔2024-09进口 $66.9K · 4 笔出口 $85.3K · 1 笔2024-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-11进口 $37.5K · 5 笔出口 $147.2K · 3 笔2024-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $136.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.9K · 4 笔出口 $54.8K · 1 笔2025-03进口 $28.5K · 2 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-04进口 $37.3K · 4 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-05进口 $50.5K · 4 笔出口 $70.9K · 1 笔2025-06进口 $42.4K · 4 笔出口 $97.5K · 1 笔2025-07进口 $45.3K · 2 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-08进口 $40.7K · 2 笔出口 $107.2K · 1 笔2025-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $78.0K · 1 笔2025-10进口 $29.2K · 2 笔出口 $122.5K · 1 笔2025-11进口 $22.5K · 2 笔出口 $97.1K · 1 笔2025-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $123.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 4 笔出口 $54.2K · 1 笔2026-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $81.3K · 1 笔2026-04进口 $167.6K · 2 笔出口 $108.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108165536
企查查编码QVN5UNB5CD
成立日期2018-02-09
联系地址Tổ 45, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ KAGAWA
企业英文名称KAGAWA ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 45, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842435190939
邮箱cokhikagawa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本16.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
721810不锈钢锭
722240不锈钢型材
845710金属加工中心
845891非卧式数控车床

出口

HS 编码产品
730721不锈钢管件
848190阀门零件
730722不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本66$1.03M
越南4$19.7K
新加坡2$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$2.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南56$870.4K不锈钢管配件、减压阀
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南12$161.4K不锈钢管件、其他钢铁制品
74189eb4ff2bf2524a1cfc47a3b0ceef4$19.7K
3a3ab3868663dc6c0a730a4a32aa40141$5.8K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南25$1.68M其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南8$435.9K不锈钢管件、不锈钢管件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南2$134.1K其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢锭FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$5.5K
2026-04-28不锈钢棒材FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$8.6K
2026-04-28不锈钢棒材FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$4.7K
2026-04-28不锈钢棒材FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$5.1K
2026-04-28不锈钢型材FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$12.2K
2026-04-28不锈钢型材FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$7.2K
2026-04-28不锈钢锭FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$2.6K
2026-04-28不锈钢型材FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$4.1K
2026-04-28不锈钢棒材FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$3.2K
2026-04-28不锈钢棒材FUJIKIN VIETNAM CO LTD日本$3.2K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$999
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$712
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$8.0K
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$13.4K
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-04-03不锈钢管件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

Kagawa Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →