An Thinh Materials Science Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật An Thịnh

68
进口笔数
0
出口笔数
$787.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $881 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $881 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106352273
企查查编码QVN4CB6C36
成立日期2013-11-01
联系地址Số 16/5 Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT AN THỊNH
企业英文名称AN THINH MATERIALS SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/5 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84972065455
邮箱anthinh.binh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
300610外科缝合粘合材料
392690其他塑料制品
901832外科缝合针
901910治疗按摩器具
902789分析仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$590.2K
希腊29$197.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd.中国35$581.6K诊断试剂、其他诊断试剂
TH Kazantzidis S.A.希腊29$197.5K外科缝合粘合材料、合成纤维扁条
Shaoxing Wanjia Appliance Co., Ltd.中国2$4.4K其他塑料制品、注射器
Fujian Lemesy Electronics Co., Ltd.中国1$3.2K治疗按摩器具、其他塑料制品
Shenzhen Lvshiyuan Biotechnology Co., Ltd.中国1$1.1K诊断试剂、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$2.4K
2026-03-24外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$179
2026-03-24外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$238
2026-03-24外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$1.4K
2026-03-24外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$888
2026-03-24外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$2.8K
2026-03-24外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$1.2K
2026-02-27外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$193
2026-02-27外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$183
2026-02-27外科缝合粘合材料TH Kazantzidis S.A.希腊$37

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Thinh Materials Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →