An Thinh Materials Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật An Thịnh
68
进口笔数
0
出口笔数
$787.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106352273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CB6C36 |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | Số 16/5 Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH MATERIALS SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/5 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84972065455 |
| 邮箱 | anthinh.binh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $590.2K |
| 希腊 | 29 | $197.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 35 | $581.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | 29 | $197.5K | 外科缝合粘合材料、合成纤维扁条 |
| Shaoxing Wanjia Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、注射器 |
| Fujian Lemesy Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Lvshiyuan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $179 |
| 2026-03-24 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $238 |
| 2026-03-24 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $888 |
| 2026-03-24 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $193 |
| 2026-02-27 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $183 |
| 2026-02-27 | 外科缝合粘合材料 | TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | $37 |