Nghia Trien Export Import Production Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU NGHĩA TRIểN
3
进口笔数
26
出口笔数
$78.8K
进口金额
$102.6K
出口金额
2024-05-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702611005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEEJ942 |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Số 329A/2 đường Từ Văn Phước, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU NGHĨA TRIỂN |
| 企业英文名称 | NGHIA TRIEN EXPORT IMPORT PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 329A/2 đường Từ Văn Phước, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84386250541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $78.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $102.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Dongguan Shunze Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件 |
| Yong Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他纺织预处理机、其他塑料废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia Hong Footwear Co., Ltd. | 越南 | 21 | $80.4K | 油漆溶剂、聚合物胶粘剂 |
| JIA HONG FOOTWEAR CO | 中国台湾 | 3 | $15.5K | 聚合物胶粘剂、其他皮革鞋 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN SHUNZE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-14 | 其他塑料片材 | DONGGUAN SHUNZE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-14 | 聚氨酯 | DONGGUAN SHUNZE TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-05-14 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN SHUNZE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-14 | 塑料衣着附件 | DONGGUAN SHUNZE TRADE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-05-14 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN SHUNZE TRADE CO LTD | 中国 | $66 |
| 2023-04-19 | 非泡沫塑料片 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-04-19 | 塑料衣着附件 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-04-06 | 塑料衣着附件 | YONG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $864 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $576 |
| 2026-03-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $288 |
| 2026-01-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $864 |
| 2026-01-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | JIA HONG FOOTWEAR CO | 越南 | $3.1K |