The Best Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THE BEST
235
进口笔数
5
出口笔数
$4.34M
进口金额
$26.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-03-21
最近出口
52
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311247923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ1V2TX |
| 成立日期 | 2011-10-17 |
| 联系地址 | 248 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THE BEST |
| 企业英文名称 | THE BEST IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 248 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838329909 |
| 邮箱 | sales@thebestco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732290 | 非电热空气加热器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.12M |
| 美国 | 115 | $1.63M |
| 德国 | 24 | $340.1K |
| 意大利 | 29 | $124.3K |
| 韩国 | 10 | $55.1K |
| 墨西哥 | 40 | $40.8K |
| 印度 | 8 | $9.6K |
| 匈牙利 | 5 | $9.2K |
| 中国台湾 | 11 | $4.4K |
| 丹麦 | 6 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $16.5K |
| 新加坡 | 1 | $8.7K |
| 中国 | 2 | $700 |
| 美国 | 1 | $352 |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentair Water Solutions (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.20M | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | 34 | $975.8K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Antunes Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $406.4K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Rational Cooking Systems Pte. Ltd. | 德国 | 22 | $338.1K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Henny Penny Corp. | 中国 | 11 | $334.8K | 温控处理零件、其他电路开关装置 |
| Taylor Co. | 美国 | 24 | $259.6K | 制冷设备零件、阀门龙头 |
| Henny Penny Corporation | 美国 | 9 | $234.5K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| ICETRO Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $55.1K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Henny Penny Corporation | 9 | $25.2K | 非液体温度计、非泡沫橡胶密封件 | |
| TAYLOR COMPANY | 美国 | 9 | $10.2K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitchen Master Planning & Design Specialist | 马来西亚 | 1 | $16.5K | 其他制冷设备 |
| Equipmax Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.7K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢家用制品 |
| ANTUNES EQUIPMENT MANUFACTURING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 2 | $700 | 非液体温度计、其他自动控制仪 |
| Henny Penny Corporation | 美国 | 1 | $352 | 热饮食品加热设备、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $145 |
| 2026-06-26 | 塑料封口件 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $97 |
| 2026-06-26 | 制冷设备零件 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 塑料封口件 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $97 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $212 |
| 2026-06-26 | 60伏以下继电器 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 墨西哥 | $539 |
| 2026-06-26 | 齿轮及变速器 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 钢铁铸件 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $121 |
| 2026-06-26 | 镍管配件 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $431 |
| 2026-06-26 | 钢铁铸件 | Taylor Commercial Foodservice LLC | 美国 | $341 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 其他电气开关 | EQUIPMAX PTE LTD | 新加坡 | $27 |
| 2025-03-21 | 高压继电器 | Equipmax Pte. Ltd. | 新加坡 | $79 |
| 2025-03-21 | 非泡沫橡胶密封件 | EQUIPMAX PTE LTD | 新加坡 | $68 |
| 2025-03-21 | 电热电阻器 | EQUIPMAX PTE LTD | 新加坡 | $281 |
| 2025-03-21 | 电力控制板 | Equipmax Pte. Ltd. | 新加坡 | $740 |
| 2025-03-21 | 阀门龙头 | EQUIPMAX PTE LTD | 新加坡 | $280 |
| 2025-03-21 | 扫帚刷子 | EQUIPMAX PTE LTD | 新加坡 | $59 |
| 2025-03-21 | 不锈钢家用制品 | EQUIPMAX PTE LTD | 新加坡 | $348 |
| 2025-03-21 | 安全阀 | Equipmax Pte. Ltd. | 新加坡 | $120 |
| 2025-03-21 | 压力测量仪 | Equipmax Pte. Ltd. | 新加坡 | $18 |