The Best Import Export Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THE BEST

235
进口笔数
5
出口笔数
$4.34M
进口金额
$26.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-03-21
最近出口
52
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $181.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.7K · 9 笔出口 $360 · 1 笔2024-09进口 $118.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.4K · 3 笔出口 $340 · 1 笔2024-12进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $352 · 1 笔2025-03进口 $88.2K · 8 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $351.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $254.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $137.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $144.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $181.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.7K · 9 笔出口 $360 · 1 笔2024-09进口 $118.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.4K · 3 笔出口 $340 · 1 笔2024-12进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $352 · 1 笔2025-03进口 $88.2K · 8 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $351.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $254.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $137.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $144.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311247923
企查查编码QVNXJ1V2TX
成立日期2011-10-17
联系地址248 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THE BEST
企业英文名称THE BEST IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址248 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838329909
邮箱sales@thebestco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
841981热饮食品加热设备
392690其他塑料制品
902519非液体温度计
841899制冷设备零件
841869其他制冷设备
392350塑料封口件
841430制冷压缩机

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732290非电热空气加热器
732393不锈钢家用制品
841869其他制冷设备
841981热饮食品加热设备
848140安全阀
848180阀门龙头
851680电热电阻器
853649高压继电器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$2.12M
美国115$1.63M
德国24$340.1K
意大利29$124.3K
韩国10$55.1K
墨西哥40$40.8K
印度8$9.6K
匈牙利5$9.2K
中国台湾11$4.4K
丹麦6$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$16.5K
新加坡1$8.7K
中国2$700
美国1$352

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentair Water Solutions (Hangzhou) Co., Ltd.中国37$1.20M其他制冷设备、制冷设备零件
Taylor Commercial Foodservice LLC美国34$975.8K制冷设备零件、其他塑料制品
Antunes Equipment Mfg. Co., Ltd.中国14$406.4K热饮食品加热设备、温控处理零件
Rational Cooking Systems Pte. Ltd.德国22$338.1K温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
Henny Penny Corp.中国11$334.8K温控处理零件、其他电路开关装置
Taylor Co.美国24$259.6K制冷设备零件、阀门龙头
Henny Penny Corporation美国9$234.5K热饮食品加热设备、温控处理零件
ICETRO Co., Ltd.韩国10$55.1K其他制冷设备、制冷设备零件
Henny Penny Corporation9$25.2K非液体温度计、非泡沫橡胶密封件
TAYLOR COMPANY美国9$10.2K制冷设备零件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitchen Master Planning & Design Specialist马来西亚1$16.5K其他制冷设备
Equipmax Pte. Ltd.新加坡1$8.7K非泡沫橡胶密封件、不锈钢家用制品
ANTUNES EQUIPMENT MANUFACTURING (SUZHOU) CO LTD中国2$700非液体温度计、其他自动控制仪
Henny Penny Corporation美国1$352热饮食品加热设备、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料封口件Taylor Commercial Foodservice LLC美国$145
2026-06-26塑料封口件Taylor Commercial Foodservice LLC美国$97
2026-06-26制冷设备零件Taylor Commercial Foodservice LLC美国$2.8K
2026-06-26塑料封口件Taylor Commercial Foodservice LLC美国$97
2026-06-26其他塑料制品Taylor Commercial Foodservice LLC美国$212
2026-06-2660伏以下继电器Taylor Commercial Foodservice LLC墨西哥$539
2026-06-26齿轮及变速器Taylor Commercial Foodservice LLC美国$1.6K
2026-06-26钢铁铸件Taylor Commercial Foodservice LLC美国$121
2026-06-26镍管配件Taylor Commercial Foodservice LLC美国$431
2026-06-26钢铁铸件Taylor Commercial Foodservice LLC美国$341

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-21其他电气开关EQUIPMAX PTE LTD新加坡$27
2025-03-21高压继电器Equipmax Pte. Ltd.新加坡$79
2025-03-21非泡沫橡胶密封件EQUIPMAX PTE LTD新加坡$68
2025-03-21电热电阻器EQUIPMAX PTE LTD新加坡$281
2025-03-21电力控制板Equipmax Pte. Ltd.新加坡$740
2025-03-21阀门龙头EQUIPMAX PTE LTD新加坡$280
2025-03-21扫帚刷子EQUIPMAX PTE LTD新加坡$59
2025-03-21不锈钢家用制品EQUIPMAX PTE LTD新加坡$348
2025-03-21安全阀Equipmax Pte. Ltd.新加坡$120
2025-03-21压力测量仪Equipmax Pte. Ltd.新加坡$18

相关企业 · 同类产品

The Best Import Export Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →