ECA Advanced Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECA ADVANCED SOLUTIONS VIETNAM
17
进口笔数
7
出口笔数
$40.3K
进口金额
$40.6K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2025-09-08
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316673795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ32BFDG |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | Kho A5-số 48 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECA ADVANCED SOLUTIONS VIETNAM |
| 企业英文名称 | ECA ADVANCED SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho A5-số 48 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84785102399 |
| 邮箱 | parames@eca.com.my |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $25.6K |
| 马来西亚 | 3 | $13.9K |
| 德国 | 1 | $780 |
| 新加坡 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $34.1K |
| 新加坡 | 2 | $5.3K |
| 马来西亚 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Professionalagent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他升降机械、其他橡塑机械 |
| Global Mfg Solution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Suzhou Hongchao Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他连续输送机、其他升降机械 |
| ECA ADVANCED SOLUTIONS S | 马来西亚 | 1 | $6.2K | 测量仪器零件、功能机器零件 |
| Yangzhou Super Machine Tool Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 数控卧式车床 |
| Guangdong Chuangfeng Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他铝制品、传动轴及曲柄 |
| 6a0cb50f3bd2d7c4abadf6af38d3665c | 1 | $1.0K | ||
| Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $780 | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| Shanghai WD E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Onlive Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $355 | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 3 | $34.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 1 | $5.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| ECA ADVANCED SOLUTIONS S | 马来西亚 | 2 | $1.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Bentec Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30 | 其他电气开关、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他橡胶带 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-10-30 | 其他橡胶带 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-10-30 | 其他橡胶带 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-07-12 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU KESHUOSI ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-07-12 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU KESHUOSI ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-07-12 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU KESHUOSI ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-07-12 | 其他硫化橡胶制品 | SUZHOU KESHUOSI ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-05-15 | 其他橡胶带 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-05-15 | 其他橡胶带 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-05-15 | 其他橡胶带 | ONLIVE TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $10.0K |
| 2025-07-02 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $10.0K |
| 2025-07-02 | 齿轮及变速器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $10.1K |
| 2025-06-27 | 齿轮及变速器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-14 | 测量仪器零件 | ECA ADVANCED SOLUTIONS S | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-14 | 自攻螺钉 | ECA ADVANCED SOLUTIONS S | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-14 | 测量仪器零件 | ECA ADVANCED SOLUTIONS S | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-14 | 测量仪器零件 | ECA ADVANCED SOLUTIONS S | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-14 | 测量仪器零件 | ECA ADVANCED SOLUTIONS S | 马来西亚 | $0 |