AV Global Technology & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ AV GLOBAL
3
进口笔数
46
出口笔数
$229.2K
进口金额
$216.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-11-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106668887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQUJQG7 |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | Số 665 Thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ AV GLOBAL |
| 企业英文名称 | AV GLOBAL TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84964606488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 847170 | 存储单元 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $99.5K |
| 韩国 | 1 | $44.6K |
| 中国 | 1 | $35.1K |
| 中国台湾 | 1 | $20.9K |
| 法国 | 1 | $12.0K |
| 美国 | 1 | $6.4K |
| 日本 | 1 | $5.9K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $216.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $229.2K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $216.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 韩国 | $999 |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 处理器及控制器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2024-11-21 | 集成电路放大器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $512 |
| 2024-11-21 | 其他电子IC | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2024-11-15 | 集成电路放大器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $512 |
| 2024-11-15 | 其他电子集成电路 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2024-11-15 | 处理器及控制器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2024-10-23 | LED发光二极管 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2024-10-23 | 未装配光学元件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2024-10-16 | LED发光二极管 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2024-10-16 | 未装配光学元件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |