Quoc Bao Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC BảO VIệT NAM
3
进口笔数
27
出口笔数
$8.3K
进口金额
$123.0K
出口金额
2025-10-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300952370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17UXMPN |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Số 18-20 Nguyễn Cao, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC BẢO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUOC BAO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 02, tòa thương mại V-city, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84974881403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $123.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Leader Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 其他功能机器、非注塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $121.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-10-25 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-06-21 | 电力控制板 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-06-21 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-06-21 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-14 | 电热电阻器 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $189 |
| 2023-06-14 | 电热电阻器 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-06-14 | 其他塑料制品 | DONGGUAN LEADER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 光敏半导体二极管 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-04-20 | 轴承座 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2026-01-27 | 传动轴及曲柄 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-27 | 电动机及零件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $504 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $982 |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-27 | 电热电阻器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $918 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |