MUOI HUE SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mười Huệ
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$22.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201276826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0JFY12 |
| 成立日期 | 2012-09-05 |
| 联系地址 | Số 79 đường Hải Triều, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MƯỜI HUỆ |
| 企业英文名称 | MUOI HUE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79 đường Hải Triều, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02253749730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $20.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.0K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.3K | 高密度聚乙烯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 剪刀及刀片 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 热饮食品加热设备 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-30 | 可调扳手 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下灯座 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 其他电动手工具 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 可调扳手 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 手动螺丝刀 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Shinyong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |