Saigon Shipchandler Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cung ứng Tàu Biển Sài Gòn

26
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $402.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $220.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $339.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $402.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $256.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $220.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $339.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $402.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301054182
企查查编码QVN3J5E74K
成立日期2006-03-01
联系地址3G Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG TÀU BIỂN SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON SHIPCHANDLER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址3G Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842839972806
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本224亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
2204212升以下静止葡萄酒
220830威士忌
220300麦芽啤酒
220820葡萄烈酒
220850杜松子酒
240210烟草雪茄
330300香水
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚13$1.02M
新加坡13$937.3K
土耳其8$290.6K
英国10$246.2K
德国3$29.4K
美国8$21.2K
澳大利亚7$10.8K
西班牙9$10.1K
荷兰3$6.2K
法国3$5.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sutl Corporation Pte. Ltd.新加坡8$1.38M香烟、麦芽啤酒
Alliance Indochina Pte. Ltd.新加坡9$584.8K香烟、威士忌
TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.新加坡1$402.5K香烟
Goldpoly Pte. Ltd.新加坡5$129.4K香烟、其他塑纺箱盒
Wilfred Global Pte. Ltd.新加坡2$50.7K香烟、2升以下静止葡萄酒
Goldpoly Co., Ltd.越南1$43.7K香烟、初级形态聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29香烟TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.印度尼西亚$64.0K
2026-04-29香烟TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.印度尼西亚$64.0K
2026-04-29香烟TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.印度尼西亚$82.3K
2026-04-29香烟TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.印度尼西亚$15.1K
2026-04-29香烟TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.印度尼西亚$39.8K
2026-04-29香烟TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.印度尼西亚$39.8K
2026-04-29香烟TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.印度尼西亚$15.1K
2026-04-29香烟TRADE LINK MARKETING PTE. LTD.印度尼西亚$82.3K
2025-12-06香烟ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD土耳其$61.0K
2025-12-06香烟ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD土耳其$37.0K

相关企业 · 同类产品

Saigon Shipchandler Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →