Saigon Shipchandler Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cung ứng Tàu Biển Sài Gòn
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301054182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J5E74K |
| 成立日期 | 2006-03-01 |
| 联系地址 | 3G Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG TÀU BIỂN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON SHIPCHANDLER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3G Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839972806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 224亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 330300 | 香水 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $1.02M |
| 新加坡 | 13 | $937.3K |
| 土耳其 | 8 | $290.6K |
| 英国 | 10 | $246.2K |
| 德国 | 3 | $29.4K |
| 美国 | 8 | $21.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $10.8K |
| 西班牙 | 9 | $10.1K |
| 荷兰 | 3 | $6.2K |
| 法国 | 3 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sutl Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.38M | 香烟、麦芽啤酒 |
| Alliance Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $584.8K | 香烟、威士忌 |
| TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $402.5K | 香烟 |
| Goldpoly Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $129.4K | 香烟、其他塑纺箱盒 |
| Wilfred Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $50.7K | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
| Goldpoly Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.7K | 香烟、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香烟 | TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $64.0K |
| 2026-04-29 | 香烟 | TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $64.0K |
| 2026-04-29 | 香烟 | TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $82.3K |
| 2026-04-29 | 香烟 | TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-04-29 | 香烟 | TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $39.8K |
| 2026-04-29 | 香烟 | TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $39.8K |
| 2026-04-29 | 香烟 | TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-04-29 | 香烟 | TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $82.3K |
| 2025-12-06 | 香烟 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 土耳其 | $61.0K |
| 2025-12-06 | 香烟 | ALLIANCE INDOCHINA PTE LTD | 土耳其 | $37.0K |