EBI VN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EBI-VN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$11.6K
出口金额
—
最近进口
2023-08-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315627027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59F71X9 |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 104/8 Ấp 3 đường Xuân Thới Thượng 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EBI-VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7/9C Nguyễn Văn Bứa Tổ 1, Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84934534515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUN CO LTD | 越南 | 1 | $11.6K | 其他鱼制品、冷冻蔬菜制品 |