Nguyen Long Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Long
146
进口笔数
0
出口笔数
$4.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313266600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2U4Y21 |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | 281/2/1 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Saigon Building, Số 164 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0862581127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $4.73M |
| 中国台湾 | 5 | $152.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Joyyer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.35M | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Zhejiang Xingwang Explosion Proof Fan Co., Ltd. | 中国 | 10 | $528.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Qingzhou Big Cubic Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $447.2K | 其他风扇、家禽机械零件 |
| Dongyang Hill Song Plastic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $358.3K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| HONLY TEXTILE CO., LTD | 中国 | 3 | $171.9K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Foshan Weiming Plastics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $141.8K | PVC塑料板材、PVC涂层织物 |
| Zhejiang Youli Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $124.2K | PVC涂层织物、硬挺纺织物 |
| Ningbo Zhuye Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $115.7K | 蒸发式冷却器、非窗式空调机 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.1K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Foshan Joyyer Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $97.1K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINGWANG EXPLOSION PROOF FAN CO LTD | 中国 | $7.0K |