Furushima Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FURUSHIMA VIệT NAM
- 邮箱1
15
进口笔数
3
出口笔数
$25.4K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2024-09-05
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311969830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQ0FGS |
| 成立日期 | 2012-09-11 |
| 联系地址 | 136/16 khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FURUSHIMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FURUSHIMA VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136/16 khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với hoạt động "Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật": Doanh nghiệp không thực hiện tại trụ sở; việc thực hiện các hoạt động nêu trên bị hạn chế hoạt động tại các khu vực địa lý được cơ quan có thẩm quyền xác định vì lý do an ninh quốc phòng. 4690 - Bán buôn tổng hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84988128409 |
| 邮箱 | vfh-account01@f-furushima.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.656亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $25.0K |
| 越南 | 2 | $387 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.I Co., Ltd. | 日本 | 8 | $24.1K | 印花棉布、染色人造纤维布 |
| North River Co., Ltd. | 日本 | 5 | $889 | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| ACE Co., Ltd. | 日本 | 2 | $387 | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $1.2K | 男棉裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 未印刷标签 | North River Co., Ltd. | 日本 | $96 |
| 2025-11-24 | 未印刷标签 | NORTH RIVER CO LTD | 日本 | $474 |
| 2025-09-23 | 零售清洁粉剂 | K.I CO.,LTD | 日本 | $220 |
| 2025-09-23 | 零售清洁粉剂 | K.I CO.,LTD | 日本 | $110 |
| 2025-09-23 | 零售清洁粉剂 | K.I CO.,LTD | 日本 | $220 |
| 2025-07-02 | 未印刷标签 | NORTH RIVER CO LTD | 日本 | $137 |
| 2025-05-21 | 零售清洁粉剂 | K.I CO.,LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-04-23 | 零售清洁粉剂 | K.I CO.,LTD | 日本 | $127 |
| 2025-04-23 | 零售清洁粉剂 | K.I CO.,LTD | 日本 | $95 |
| 2025-04-23 | 止回阀 | K.I CO.,LTD | 日本 | $103 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他纺织衬衫 | STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD | 日本 | $162 |
| 2024-09-05 | 其他纺织衬衫 | STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD | 日本 | $81 |
| 2024-08-30 | 女式纺织套装 | STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD | 日本 | $699 |
| 2023-11-24 | 男式纺织裤 | STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD | 日本 | $282 |