Würth Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WURTH VIệT NAM
339
进口笔数
18
出口笔数
$4.88M
进口金额
$186.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-03-24
最近出口
26
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311353223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE67AH2V |
| 成立日期 | 2011-11-09 |
| 联系地址 | Tầng 5 và Tầng 6, 324-326-328 Lê Văn Sỹ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WURTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WURTH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 324 - 326 - 328 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838446901 |
| 邮箱 | Info@wurth.com.vn |
| 官网 | www.wurth.com.vn |
| 传真 | +842838446902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 952.493亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $2.50M |
| 荷兰 | 54 | $1.29M |
| 德国 | 119 | $760.8K |
| 瑞士 | 72 | $79.3K |
| 意大利 | 35 | $30.4K |
| 越南 | 23 | $28.2K |
| 中国台湾 | 46 | $19.3K |
| 泰国 | 10 | $14.9K |
| 西班牙 | 4 | $9.9K |
| 马来西亚 | 2 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $113.1K |
| 斯里兰卡 | 2 | $29.9K |
| 泰国 | 2 | $25.6K |
| 越南 | 5 | $3.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.96M | 油漆溶剂、零售清洁粉剂 |
| Würth International Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 94 | $1.88M | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Adolf Würth GmbH & Co. KG | 德国 | 146 | $938.1K | 钢铁螺钉螺栓、可互换扳手套筒 |
| WUERTH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $19.8K | 零售清洁粉剂、非纺织润滑剂 |
| Xiamen So Good Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 车辆照明信号零件、车辆电动雨刷 |
| Würth India Private Ltd. | 印度 | 5 | $5.8K | 油漆溶剂、其他润滑剂 |
| DEFA Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Würth (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.3K | 1kg以下胶粘剂、油漆溶剂 |
| WOW! Würth Online World GmbH | 德国 | 3 | $263 | 电力控制板、过滤净化器零件 |
| ABBY LEE | 美国 | 2 | $42 | 车辆照明信号零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wurth Philippines Inc. | 菲律宾 | 3 | $56.6K | 卤钨灯、其他煤焦油 |
| Würth Philippines, Inc. | 菲律宾 | 3 | $56.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Würth (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.6K | 尿素肥料、阀门龙头 |
| WURTH LANKA PVT LTD | 印度 | 1 | $15.0K | 胶粘填料、其他塑料制品 |
| Würth Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $14.9K | 胶粘填料、其他塑料制品 |
| WURTH LANKA (PVT) LTD | 1 | $11.9K | 尿素肥料、聚合物基油漆 | |
| Würth (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.6K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $530 | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Würth International Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 荷兰 | $53.5K |
| 2026-06-19 | 其他油类添加剂 | AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-17 | 印刷标签 | Adolf Würth GmbH & Co. KG | 德国 | $0 |
| 2026-06-16 | 1kg以下胶粘剂 | Adolf Würth GmbH & Co. KG | 法国 | $183 |
| 2026-06-15 | 润滑油添加剂 | AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-15 | 其他润滑剂 | AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $982 |
| 2026-06-15 | 其他润滑剂 | AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-15 | 其他润滑剂 | AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-15 | 油漆溶剂 | AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.2K |
| 2026-06-15 | 零售清洁粉剂 | AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $862 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他煤焦油 | Würth Philippines, Inc. | 菲律宾 | $18.0K |
| 2026-03-20 | 聚合物基油漆 | WURTH LANKA (PVT) LTD | — | $11.9K |
| 2026-03-11 | 聚合物基油漆 | Wurth Philippines Inc. | 菲律宾 | $18.0K |
| 2025-10-27 | 聚合物基油漆 | WURTH LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $15.0K |
| 2025-10-16 | 聚合物基油漆 | WURTH LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $6.4K |
| 2025-10-16 | 聚合物基油漆 | WURTH LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $6.4K |
| 2025-10-16 | 聚合物基油漆 | WURTH LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2.1K |
| 2025-07-24 | 其他煤焦油 | WUERTH PHILS. INC. | 菲律宾 | $24.2K |
| 2025-07-19 | 非贱金属仿首饰 | — | 澳大利亚 | $330 |
| 2025-07-10 | 聚合物基油漆 | WUERTH PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $24.5K |