Würth Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WURTH VIệT NAM

317
进口笔数
17
出口笔数
$4.50M
进口金额
$168.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-20
最近出口
27
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.7K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2023-12进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.1K · 10 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-05进口 $119.0K · 10 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-06进口 $23.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $81.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $194.3K · 10 笔出口 $49.0K · 3 笔2025-08进口 $92.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-11进口 $112.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.1K · 11 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-04进口 $205.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.7K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2023-12进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.1K · 10 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-05进口 $119.0K · 10 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-06进口 $23.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-10进口 $81.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $271.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $194.3K · 10 笔出口 $49.0K · 3 笔2025-08进口 $92.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-11进口 $112.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.1K · 11 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-04进口 $205.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311353223
企查查编码QVNE67AH2V
成立日期2011-11-09
联系地址Tầng 5 và Tầng 6, 324-326-328 Lê Văn Sỹ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WURTH VIỆT NAM
企业英文名称WURTH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, 324-326-328 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842838446901
邮箱Info@wurth.com.vn
官网www.wurth.com.vn
传真+842838446902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本952.493亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
340250零售清洁粉剂
381400油漆溶剂
320890聚合物基油漆
3506101kg以下胶粘剂
381190其他油类添加剂
851290车辆照明信号零件
842420喷枪
340530车身抛光剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
820320钳子镊子
820750可互换钻具
270799其他煤焦油
340250零售清洁粉剂
340399其他润滑剂
340490人造蜡
381190其他油类添加剂
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国155$2.32M
荷兰49$1.13M
德国115$732.4K
瑞士69$76.4K
意大利35$30.4K
越南22$26.5K
中国台湾45$19.3K
泰国10$14.9K
西班牙4$9.9K
马来西亚2$9.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾5$95.0K
斯里兰卡2$29.9K
泰国2$25.6K
越南5$3.3K
柬埔寨1$2.6K
澳大利亚1$330

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AP Winner (Changzhou) Chemical Technology Co., Ltd.中国53$1.82M油漆溶剂、零售清洁粉剂
a9d443677dfec24652795aa401bb36e784$1.67M
Adolf Würth GmbH & Co. KG德国141$920.2K钢铁螺钉螺栓、不可调扳手
Xiamen So Good Auto Parts Co., Ltd.中国2$19.7K车辆照明信号零件、车辆电动雨刷
42b451165b73c0e29069645b5e995d772$10.3K
Würth India Private Ltd.印度5$5.8K油漆溶剂、其他润滑剂
DEFA Technology (Wuxi) Co., Ltd.中国4$5.6K静止变流器、铜绕组线
Würth (Thailand) Co., Ltd.越南4$5.2K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
WOW! Würth Online World GmbH德国3$263过滤净化器零件、电力控制板
Abby Lee中国2$42车辆照明信号零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wurth Philippines Inc.菲律宾3$56.6K非泡沫橡胶密封件、聚合物基油漆
Würth Philippines, Inc.菲律宾2$38.4K非泡沫橡胶密封件、工业清洁制剂
Würth (Thailand) Co., Ltd.越南2$25.6K尿素肥料、阀门龙头
Würth Lanka Pvt. Ltd.印度1$15.0K胶粘填料、其他塑料制品
Würth Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$14.9K胶粘填料、液压车辆千斤顶
WURTH LANKA (PVT) LTD1$11.9K尿素肥料、聚合物基油漆
Würth (Cambodia) Ltd.柬埔寨1$2.6K非轻质石油、工业清洁制剂
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南1$1.2K瓦楞纸箱、塑料容器
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南2$530摩托车及配件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他润滑剂LINKED GLOBAL LTD中国$2
2026-04-29其他润滑剂LINKED GLOBAL LTD中国$2
2026-04-23防冻制剂WURTH INTERNATIONAL TRADING (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.8K
2026-04-23防冻制剂WURTH INTERNATIONAL TRADING (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.8K
2026-04-23防冻制剂WURTH INTERNATIONAL TRADING (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.8K
2026-04-23防冻制剂WURTH INTERNATIONAL TRADING (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.8K
2026-04-20其他手工工具ADOLF WURTH GMBH & CO KG德国$65
2026-04-20其他润滑剂ADOLF WURTH GMBH & CO KG德国$211
2026-04-20其他化学制剂ADOLF WURTH GMBH & CO KG德国$1.4K
2026-04-20螺纹螺母ADOLF WURTH GMBH & CO KG中国$23

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20聚合物基油漆WURTH LANKA (PVT) LTD$11.9K
2026-03-11聚合物基油漆Wurth Philippines Inc.菲律宾$18.0K
2025-10-27聚合物基油漆WURTH LANKA PVT LTD斯里兰卡$15.0K
2025-10-16聚合物基油漆WURTH LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$6.4K
2025-10-16聚合物基油漆WURTH LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$6.4K
2025-10-16聚合物基油漆WURTH LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$2.1K
2025-07-24其他煤焦油WUERTH PHILS. INC.菲律宾$24.2K
2025-07-19非贱金属仿首饰澳大利亚$330
2025-07-10聚合物基油漆WUERTH PHILIPPINES INC菲律宾$24.5K
2024-09-25螺纹加工工具Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$150

相关企业 · 同类产品

Würth Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →