Ko Nia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kơ NIA

67
进口笔数
9
出口笔数
$1.99M
进口金额
$275.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-01-07
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $54.1K · 1 笔2023-11进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $115.5K · 2 笔2024-01进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $214.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $54.1K · 1 笔2023-11进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $115.5K · 2 笔2024-01进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $214.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303873719
企查查编码QVNUY8CRWC
成立日期2005-05-16
联系地址Lầu 5, Tòa nhà SongDo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KƠ NIA
企业英文名称KƠ NIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 8, Tòa nhà iTower, 49 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842839260097
邮箱info@konia-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
830140其他金属锁
841510窗式/壁挂空调
847990功能机器零件
903289其他自动控制仪
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
730721不锈钢管件
830160贱金属锁具零件
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
720926冷轧钢板
722692冷轧合金钢
722880空心钻钢
730799其他钢铁管件
850131750W以下直流电机
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡29$1.29M
马来西亚14$430.1K
中国11$150.1K
新西兰8$95.4K
加拿大2$20.8K
德国2$1.7K
中国台湾1$1.5K
泰国1$419

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$270.6K
美国2$4.2K
马来西亚1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transasean Holdings Ltd新加坡26$1.54M绝缘电线
Transasean Holdings Ltd.新加坡3$209.6K绝缘电线
Temperzone Ltd新加坡6$80.4K窗式/壁挂空调、自动控制仪器
TROX MALAYSIA SDN BHD马来西亚7$68.0K功能机器零件、其他自动控制仪
Furutec Electrical Sdn. Bhd.马来西亚6$40.6K绝缘电线、其他高压电路装置
TEMPERZONE LIMITED新西兰2$15.0K其他离心泵、其他塑料制品
PIN GENIE LTD中国香港4$2.2K其他金属锁、钢铁门窗
Pin Genie Ltd.中国3$1.4K其他金属锁
e5d0e2c24ae8b9fd0180aeb1ac18ed322$772
Keystone Cable新加坡2$96绝缘电线

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南6$270.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Genetec Inc.美国1$3.3K其他电视摄像机
Metalcraft Industries Inc.美国1$850其他钢铁管件、家具配件
TROX MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$300单相交流电机、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他金属锁PIN GENIE LTD中国$95
2026-02-10其他金属锁PIN GENIE LTD中国$96
2026-02-10木制家具零件PIN GENIE LTD中国$15
2026-02-10木制家具零件PIN GENIE LTD中国$14
2026-02-10其他金属锁PIN GENIE LTD中国$170
2026-02-05不锈钢管件HITEC POWER PROTECTION TAIWAN LTD,.德国$1.1K
2026-02-02绝缘电线TRANSASEAN HOLDINGS LTD新加坡$1.3K
2026-02-02绝缘电线TRANSASEAN HOLDINGS LTD新加坡$611
2026-02-02绝缘电线TRANSASEAN HOLDINGS LTD新加坡$1.1K
2026-02-02绝缘电线TRANSASEAN HOLDINGS LTD新加坡$1.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07其他电视摄像机GENETEC美国$3.3K
2024-06-19其他钢铁管件Metalcraft Industries Inc.美国$200
2024-06-19其他钢铁管件Metalcraft Industries Inc.美国$150
2024-06-19其他钢铁管件Metalcraft Industries Inc.美国$200
2024-06-19其他钢铁管件Metalcraft Industries Inc.美国$150
2024-06-19其他钢铁管件Metalcraft Industries Inc.美国$150
2024-06-14750W以下直流电机TROX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$300
2023-12-27冷轧合金钢TEXON VIETNAM CO LTD越南$81.2K
2023-12-05冷轧钢板TEXON VIETNAM CO LTD越南$25.2K
2023-12-05空心钻钢TEXON VIETNAM CO LTD越南$180

相关企业 · 同类产品

Ko Nia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →