Manh Phat Agricultural Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN MạNH PHáT
149
进口笔数
0
出口笔数
$7.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109183915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB8GNUF |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN MẠNH PHÁT |
| 企业英文名称 | MANH PHAT AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84986966286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 149 | $7.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laos Khammouane Cassava Starch Factory Co., Ltd. | 老挝 | 31 | $2.40M | 木薯淀粉 |
| Khammouane Manufacture Cassava Flour | 老挝 | 25 | $2.09M | 木薯淀粉 |
| Salavan Starch Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $1.42M | 木薯淀粉 |
| Vansana Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 60 | $868.5K | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Lao Thai German Starch Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $519.9K | 木薯淀粉 |
| LAO | 老挝 | 2 | $247.1K | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
| Vansana Trading Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $118.5K | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | Salavan Starch Co., Ltd. | 老挝 | $82.6K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | Salavan Starch Co., Ltd. | 老挝 | $82.6K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | Laos Khammouane Cassava Starch Factory Co., Ltd. | 老挝 | $94.5K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | Laos Khammouane Cassava Starch Factory Co., Ltd. | 老挝 | $94.5K |
| 2026-04-23 | 木薯淀粉 | Salavan Starch Co., Ltd. | 老挝 | $82.6K |
| 2026-04-23 | 木薯淀粉 | Salavan Starch Co., Ltd. | 老挝 | $82.6K |
| 2026-04-21 | 木薯淀粉 | Laos Khammouane Cassava Starch Factory Co., Ltd. | 老挝 | $135.0K |
| 2026-04-21 | 木薯淀粉 | Laos Khammouane Cassava Starch Factory Co., Ltd. | 老挝 | $135.0K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | Salavan Starch Co., Ltd. | 老挝 | $55.1K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | Salavan Starch Co., Ltd. | 老挝 | $55.1K |