Nguyen Phat Dat Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NGUYêN PHáT ĐạT
139
进口笔数
0
出口笔数
$21.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315036419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQECN1F5 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGUYÊN PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT DAT FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84934524605 |
| 邮箱 | Npdfoods247@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 60 | $9.23M |
| 加拿大 | 22 | $4.66M |
| 澳大利亚 | 23 | $2.63M |
| 巴西 | 10 | $1.87M |
| 美国 | 9 | $1.60M |
| 新西兰 | 11 | $1.04M |
| 丹麦 | 3 | $352.8K |
| 阿根廷 | 1 | $42.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 34 | $5.28M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 26 | $3.95M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| JBS Food Canada ULC | 加拿大 | 13 | $2.42M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| JBS FOOD CANADA ULC | 加拿大 | 7 | $1.94M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| JBS S.A. | 巴西 | 9 | $1.78M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $1.72M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Cargill Meat Solutions Corp. | 美国 | 7 | $1.09M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Highford Marketing Group Ltd. | 新西兰 | 9 | $851.9K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 3 | $355.1K | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
| Central Agri Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $303.8K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻带骨牛肉块 | JBS FOOD CANADA ULC | 加拿大 | $185.3K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS FOOD CANADA ULC | 加拿大 | $32.8K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | JBS FOOD CANADA ULC | 加拿大 | $32.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻带骨牛肉块 | JBS FOOD CANADA ULC | 加拿大 | $185.3K |
| 2026-04-17 | 冷冻牛杂 | CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP. | 美国 | $47.4K |
| 2026-04-17 | 冷冻牛杂 | CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP. | 美国 | $47.4K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $28.3K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $28.3K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $44.9K |
| 2026-04-15 | 冻去骨牛肉 | JBS S | 巴西 | $125.3K |