IARN VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IARN VINA
30
进口笔数
0
出口笔数
$638.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317641330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTVPF78 |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Officetel A02.21, Masteri An Phú, 179 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IARN VINA |
| 企业英文名称 | IARN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Officetel A02.21, Masteri An Phú, 179 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938625791 |
| 邮箱 | iarn.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $343.0K |
| 越南 | 16 | $255.9K |
| 泰国 | 2 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $328.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $223.1K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| ITK Solution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.4K | 聚酯单丝纱 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.4K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Jiangsu Guowang High Technique Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $267 | 聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
| Suzhou Polyperts Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146 | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $19.4K |