Khanh Trang Phu Thi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH TRANG PHú THọ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$28.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601068704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GFT29X |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Khu 5, Xã Phương Viên, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH TRANG PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Xã Yên Kỳ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84357933309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $28.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uju Vina Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.9K | 燃料木材废料、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-11-30 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-11-30 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-11-30 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-11-17 | 非针叶燃料木片 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $531 |
| 2023-11-15 | 非针叶燃料木片 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $531 |