Ngoc Chau Sagasystem One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sagasystem Ngọc Châu
8
进口笔数
0
出口笔数
$287.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001515919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX9G410 |
| 成立日期 | 2015-12-10 |
| 联系地址 | Số 221 đường Lê Cảnh Tuân, Tổ dân phố 2, Phường Tân Hoà, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAGASYSTEM NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC CHAU SAGASYSTEM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94 đường Lê Cảnh Tuân, Phường Tân Lập, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84947347779 |
| 邮箱 | Sagasystem7779@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $269.8K |
| 日本 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoungnam H&C | 韩国 | 8 | $176.8K | 电动绞车、其他钢铁制品 |
| Kyungnam H&C | 加拿大 | 2 | $111.1K | 电动绞车、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 电动绞车 | KYENGNAM H C | 韩国 | $5.8K |
| 2025-10-14 | 电动绞车 | KYENGNAM H C | 韩国 | $1.0K |
| 2025-10-14 | 电动绞车 | KYENGNAM H C | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-14 | 电动绞车 | KYENGNAM H C | 韩国 | $1.9K |
| 2025-10-14 | 运输起重机 | KYENGNAM H C | 韩国 | $2.8K |
| 2025-10-14 | 电动绞车 | KYENGNAM H C | 韩国 | $238 |
| 2025-10-14 | 电动绞车 | KYENGNAM H C | 韩国 | $3.4K |
| 2025-10-14 | 电动绞车 | KYENGNAM H C | 韩国 | $327 |
| 2025-10-14 | 电动绞车 | KYENGNAM H C | 韩国 | $2.7K |
| 2025-10-14 | 中功率交流电机 | KYENGNAM H C | 韩国 | $300 |