BMT White Charcoal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THAN TRắNG BMT
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$87.4K
出口金额
—
最近进口
2023-07-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6001748487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN195TK9S |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 115 Lê Thánh Tông, Phường Thắng Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAN TRẮNG BMT |
| 企业英文名称 | BMT WHITE CHARCOAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84886474747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $87.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $54.1K | 其他木炭 |
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.3K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-06-23 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $23.8K |
| 2023-06-23 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-06-21 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-06-07 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-06-07 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-06-06 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-05-23 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-05-11 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-04-26 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $4.9K |