New Sun Shipping & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI BIểN NEW SUN

41
进口笔数
6
出口笔数
$39.8K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2024-06-05
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150 · 1 笔出口 $470 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $393 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $861 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150 · 1 笔出口 $470 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $393 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $861 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107287443
企查查编码QVNF4MKRR3
成立日期2016-01-12
联系地址Số 206 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN NEW SUN
企业英文名称NEW SUN SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 206 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng
电话02438512688
邮箱chartering@newsunshpg.com.vn
传真02435113347
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
848180阀门龙头
731816螺纹螺母
848210滚珠轴承
840991火花点火发动机零件
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
820412可调扳手
841590空调机零件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848490垫片套装
85364160伏以下继电器
853649高压继电器
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$25.8K
中国12$11.1K
日本9$2.0K
美国1$506
印度尼西亚1$150
希腊1$120
丹麦1$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马尔代夫4$2.9K
中国1$1.3K
马来西亚1$470

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Ocean Marine Services Ltd.韩国5$13.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国9$7.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Tai Ocean Marine Services Co., Ltd.韩国5$5.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Kopa Marine Services Co., Ltd.韩国5$3.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Nantong Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国1$3.4K高压电线、焊接钢链
Segero Marine Co., Ltd.韩国2$1.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Tai Ocean Marine Services Co., Ltd.日本4$1.1K其他钢铁制品、喷雾机零件
Tai Ocean Marine Services Co., Ltd.中国1$977钢制编织带、其他钢弹簧
Tai Ocean Marine Services Ltd.中国1$506非螺纹垫圈、其他钢铁制品
KOPA Marine Services Co., Ltd.中国1$393非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodtime Maldives Pvt. Ltd.印度4$2.9K其他橡胶带、其他钢铁制品
Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国1$1.3K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
ACHI JAYA TRANSPORTATION Sdn. Bhd.马来西亚1$470非泡沫橡胶密封件、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08非螺纹垫圈TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$27
2026-01-08非螺纹垫圈TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$105
2026-01-08非螺纹垫圈TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$53
2026-01-08喷雾机零件TAI OCEAN MARINE SERVICES CO LTD韩国$665
2026-01-08火花点火发动机零件TAI OCEAN MARINE SERVICES CO LTD韩国$228
2026-01-08非螺纹垫圈TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$53
2026-01-08其他钢铁制品TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$51
2026-01-08其他钢铁制品韩国$26
2026-01-08其他钢铁制品TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$26
2026-01-08其他钢铁制品TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD韩国$90

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-05电力控制板HOLY CHINA SHIPPING MARINE SERVICE CO LTD中国$120
2024-06-05电力控制板HOLY CHINA SHIPPING MARINE SERVICE CO LTD中国$120
2024-06-05泵零件HOLY CHINA SHIPPING MARINE SERVICE CO LTD中国$350
2024-06-05其他钢铁制品HOLY CHINA SHIPPING MARINE SERVICE CO LTD中国$660
2024-01-22其他钢铁制品ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD马来西亚$12
2024-01-22非泡沫橡胶密封件ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD马来西亚$6
2024-01-22其他离心泵ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD马来西亚$410
2024-01-22螺纹钢制管件ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD马来西亚$15
2024-01-22止回阀ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD马来西亚$9
2024-01-22非不锈钢管件ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD马来西亚$18

相关企业 · 同类产品

New Sun Shipping & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →