New Sun Shipping & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI BIểN NEW SUN
41
进口笔数
6
出口笔数
$39.8K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2024-06-05
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107287443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4MKRR3 |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | Số 206 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN NEW SUN |
| 企业英文名称 | NEW SUN SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 206 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | 02438512688 |
| 邮箱 | chartering@newsunshpg.com.vn |
| 传真 | 02435113347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $25.8K |
| 中国 | 12 | $11.1K |
| 日本 | 9 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $506 |
| 印度尼西亚 | 1 | $150 |
| 希腊 | 1 | $120 |
| 丹麦 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 4 | $2.9K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $470 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Ocean Marine Services Ltd. | 韩国 | 5 | $13.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $5.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Kopa Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $3.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Nantong Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 高压电线、焊接钢链 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.1K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $977 | 钢制编织带、其他钢弹簧 |
| Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | 1 | $506 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| KOPA Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $393 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodtime Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $2.9K | 其他橡胶带、其他钢铁制品 |
| Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| ACHI JAYA TRANSPORTATION Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $470 | 非泡沫橡胶密封件、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非螺纹垫圈 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $27 |
| 2026-01-08 | 非螺纹垫圈 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-01-08 | 非螺纹垫圈 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $53 |
| 2026-01-08 | 喷雾机零件 | TAI OCEAN MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $665 |
| 2026-01-08 | 火花点火发动机零件 | TAI OCEAN MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $228 |
| 2026-01-08 | 非螺纹垫圈 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $53 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $51 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | — | 韩国 | $26 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $26 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD | 韩国 | $90 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 电力控制板 | HOLY CHINA SHIPPING MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-06-05 | 电力控制板 | HOLY CHINA SHIPPING MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-06-05 | 泵零件 | HOLY CHINA SHIPPING MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-06-05 | 其他钢铁制品 | HOLY CHINA SHIPPING MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-01-22 | 其他钢铁制品 | ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2024-01-22 | 非泡沫橡胶密封件 | ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2024-01-22 | 其他离心泵 | ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD | 马来西亚 | $410 |
| 2024-01-22 | 螺纹钢制管件 | ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD | 马来西亚 | $15 |
| 2024-01-22 | 止回阀 | ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD | 马来西亚 | $9 |
| 2024-01-22 | 非不锈钢管件 | ACHI JAYA TRANSPORTATION SDN BHD | 马来西亚 | $18 |