Redlab Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REDLAB
23
进口笔数
2
出口笔数
$169.2K
进口金额
$117.5K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-06-25
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317076488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9VPM5M |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Số 27-29 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REDLAB |
| 企业英文名称 | REDLAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84889973944 |
| 邮箱 | Phuong_ntl@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $64.8K |
| 德国 | 2 | $57.2K |
| 中国 | 5 | $14.2K |
| 南非 | 6 | $13.4K |
| 美国 | 2 | $11.8K |
| 意大利 | 2 | $7.4K |
| 印度 | 1 | $234 |
| 土耳其 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $74.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $75.6K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Julabo GmbH | 德国 | 1 | $51.7K | 温控处理设备、初级硅氧烷 |
| Digital Data Systems (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $13.1K | 分析仪器、切片机零件 |
| NC Technologies S.r.l. | 意大利 | 2 | $7.4K | 其他催化制剂、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $5.5K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Zhejiang Aligned Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| WIGGENS Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 真空泵、混合机 |
| Guangdong Threenh Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $643 | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| Digital Data Systems Pty Ltd | 南非 | 3 | $265 | 分析仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $74.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Royal University of Agriculture | 柬埔寨 | 1 | $43.3K | 混合机、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 玻璃纤维制品 | NC TECHNOLOGIES S.R.L. | 意大利 | $162 |
| 2026-03-27 | 其他锡制品 | NC TECHNOLOGIES S.R.L. | 意大利 | $243 |
| 2026-03-27 | 切片机零件 | NC TECHNOLOGIES S.R.L. | 意大利 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 其他锡制品 | NC TECHNOLOGIES S.R.L. | 意大利 | $485 |
| 2026-03-27 | 其他锡制品 | NC TECHNOLOGIES S.R.L. | 意大利 | $607 |
| 2025-11-14 | 超声波机床 | WIGGENS TECHNOLOGY (BEIJING) CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-26 | 混合机 | DONGGUAN ZHONGLI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-09-26 | 混合机 | DONGGUAN ZHONGLI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-06-19 | 测量仪器 | JULABO GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-06-19 | 带接头绝缘电线 | JULABO GMBH | 德国 | $924 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 温控处理设备 | KEY TRONIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $71.7K |
| 2025-06-25 | 组合测量仪器 | KEY TRONIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-25 | 带接头绝缘电线 | KEY TRONIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-11 | 混合机 | ROYAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE | 柬埔寨 | $14.7K |
| 2024-01-11 | 分析仪器 | ROYAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE | 柬埔寨 | $28.6K |