Redlab Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH REDLAB

23
进口笔数
2
出口笔数
$169.2K
进口金额
$117.5K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-06-25
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-02进口 $549 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $323 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.4K · 2 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-02进口 $549 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $323 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.4K · 2 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317076488
企查查编码QVNQ9VPM5M
成立日期2021-12-09
联系地址Số 27-29 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REDLAB
企业英文名称REDLAB COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84889973944
邮箱Phuong_ntl@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
902789分析仪器
902790切片机零件
847982混合机
690911瓷制实验器皿
731819其他螺纹紧固件
851439其他电炉
851680电热电阻器
903180其他测量仪器
291631苯甲酸化合物

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
847982混合机
854442带接头绝缘电线
902580组合测量仪器
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$64.8K
德国2$57.2K
中国5$14.2K
南非6$13.4K
美国2$11.8K
意大利2$7.4K
印度1$234
土耳其1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$74.1K
柬埔寨1$43.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$75.6K分析仪器、其他诊断试剂
Julabo GmbH德国1$51.7K温控处理设备、初级硅氧烷
Digital Data Systems (Pty) Ltd南非3$13.1K分析仪器、切片机零件
NC Technologies S.r.l.意大利2$7.4K其他催化制剂、其他塑料制品
Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd.中国2$7.1K非金属测试机、其他测量仪器
Nabert Therm GmbH德国1$5.5K工业电炉、工业炉具零件
Zhejiang Aligned Technology Co., Ltd.中国1$3.8K灌装封口机、其他功能机器
WIGGENS Technology (Beijing) Co., Ltd.中国1$2.7K真空泵、混合机
Guangdong Threenh Technology Co., Ltd.中国1$643光学分光仪、光学辐射仪器
Digital Data Systems Pty Ltd南非3$265分析仪器、切片机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南1$74.1K其他塑料制品、其他电子IC
Royal University of Agriculture柬埔寨1$43.3K混合机、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27玻璃纤维制品NC TECHNOLOGIES S.R.L.意大利$162
2026-03-27其他锡制品NC TECHNOLOGIES S.R.L.意大利$243
2026-03-27切片机零件NC TECHNOLOGIES S.R.L.意大利$1.8K
2026-03-27其他锡制品NC TECHNOLOGIES S.R.L.意大利$485
2026-03-27其他锡制品NC TECHNOLOGIES S.R.L.意大利$607
2025-11-14超声波机床WIGGENS TECHNOLOGY (BEIJING) CO.,LTD中国$2.7K
2025-09-26混合机DONGGUAN ZHONGLI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$390
2025-09-26混合机DONGGUAN ZHONGLI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$640
2025-06-19测量仪器JULABO GMBH德国$1.2K
2025-06-19带接头绝缘电线JULABO GMBH德国$924

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25温控处理设备KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$71.7K
2025-06-25组合测量仪器KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2025-06-25带接头绝缘电线KEY TRONIC VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2024-01-11混合机ROYAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE柬埔寨$14.7K
2024-01-11分析仪器ROYAL UNIVERSITY OF AGRICULTURE柬埔寨$28.6K

相关企业 · 同类产品

Redlab Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →