Home24h Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Home24h

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$2.76M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311748221
企查查编码QVNU567SAW
成立日期2012-04-24
联系地址22 đường số 3, Ấp Bàu Sim, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOME24H
企业英文名称HOME24H COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 đường số 3, Ấp Bàu Sim, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84906631681
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国51$1.72M
土耳其27$767.3K
美国10$96.8K
利比亚3$52.3K
英国3$39.4K
西班牙2$28.0K
韩国2$13.5K
越南1$12.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mister Merchandise GmbH德国51$1.72M植物纤维制品、藤编篮筐
Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其22$604.0K植物纤维制品、非植物编织品
Sen Kardeşler Şekerleme, Hediyelik Eşya Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其5$163.4K非植物编织品、植物纤维制品
ACCESSORIES FOR LIFE LLC美国8$82.9K其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料餐具
Dehaus Ltd.英国4$51.8K植物纤维制品、竹编篮筐
ALRWASI COMPANY1$30.1K植物纤维制品
Almadina Co. for Importing利比亚1$27.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Alrawda Co. for Importing利比亚2$24.7K植物纤维制品
Cestería Borrás S.L.U.西班牙1$17.0K植物纤维制品
Sam Tack Sang Sa Co韩国2$13.5K植物纤维制品

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$399
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$2.4K
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$292
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$391
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$116
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$1.8K
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$809
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$728
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$84
2026-06-25植物纤维制品Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti.土耳其$347

相关企业 · 同类产品

Home24h Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →