Home24h Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Home24h
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$2.68M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311748221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU567SAW |
| 成立日期 | 2012-04-24 |
| 联系地址 | 22 đường số 3, Ấp Bàu Sim, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME24H |
| 企业英文名称 | HOME24H COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 đường số 3, Ấp Bàu Sim, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84906631681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $1.66M |
| 土耳其 | 25 | $742.0K |
| 美国 | 6 | $96.8K |
| 利比亚 | 3 | $52.3K |
| 英国 | 3 | $39.4K |
| 西班牙 | 2 | $28.0K |
| 韩国 | 2 | $13.5K |
| 越南 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mister Merchandise GmbH | 德国 | 48 | $1.66M | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Casalinda Hasir ve Ahşap Ürünleri Dış Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 20 | $578.6K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Sen Kardeşler Şekerleme, Hediyelik Eşya Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $163.4K | 非植物编织品、植物纤维制品 |
| Accessories for Life, LLC | 美国 | 5 | $82.9K | 植物纤维制品 |
| Dehaus Ltd. | 英国 | 4 | $51.8K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| ALRWASI CO LTD | 1 | $30.1K | 植物纤维制品 | |
| Almadina Co. for Importing | 利比亚 | 1 | $27.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Alrawda Co. for Importing | 利比亚 | 2 | $24.7K | 植物纤维制品 |
| Cestería Borrás S.L.U. | 西班牙 | 1 | $17.0K | 植物纤维制品 |
| Sam Tack Sang Sa Co | 韩国 | 2 | $13.5K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $40 |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $420 |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $300 |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $768 |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $552 |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | ALRWASI CO LTD | — | $168 |