HANA TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HANA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700872630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72WSHT8 |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Phúc Lai, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HANA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Phúc Lai, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0965848686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 11 | $13.1K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 1 | $503 | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 非乙烯塑料袋 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2024-10-28 | 非乙烯塑料袋 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2024-10-28 | 非乙烯塑料袋 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-10-24 | 自粘塑料片 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-10-24 | 自粘塑料片 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $134 |
| 2024-10-24 | 无机涂布纸 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-10-23 | 其他铜制品 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-10-12 | 非乙烯塑料袋 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-10-12 | 非乙烯塑料袋 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-10-12 | 非乙烯塑料袋 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $240 |