HOA THAI VIETNAM ELECTRONIC MATERIALS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐIệN Tử HòA THáI VIệT NAM
3
进口笔数
361
出口笔数
$223.9K
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTTJ7PM |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | Làn 2 đường Bình Than, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ HÒA THÁI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất VI-8, Đường D2, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917165958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 354亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $223.1K |
| 越南 | 2 | $859 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 361 | $2.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $223.1K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $458 | 非液体温度计、增材制造机 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $401 | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 64 | $552.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $384.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $363.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 21 | $332.5K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $280.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $141.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $56.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $53.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $21.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $11.5K | 蓄电池零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 混合机 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-05-14 | 混合机 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $39.7K |
| 2026-05-14 | 自粘塑料片 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-05-14 | 真空泵 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-14 | 混合机 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $70.6K |
| 2026-05-14 | 其他功能机器 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-05-14 | 其他功能机器 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-05-14 | 混合机 | Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | $68.4K |
| 2025-09-23 | 非注塑模具 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-09-23 | 非注塑模具 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $229 |
出口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $57 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3 |
| 2026-06-29 | 其他泡沫塑料 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $327 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |