Truong Phuc Vina Manufacturing & Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TRườNG PHúC VINA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$43.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110223739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVMX6G5 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 3, đường Minh Khai Cát Quế, thôn Minh Hòa 4, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG PHÚC VINA |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUC VINA TRADING PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường Minh Khai Cát Quế, thôn Minh Hòa 4, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 0912353339 |
| 邮箱 | tranganna895@gmai.com |
| 官网 | truongphucfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $20.8K |
| 阿联酋 | 4 | $10.6K |
| 越南 | 2 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $229 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saimei Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.8K | 制备面食、未煮意面 |
| Vietnamese Green House Fze | 阿联酋 | 2 | $16.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Twenty Eight For General Trading Est. | 阿联酋 | 3 | $2.4K | 制备面食 |
| TWENTY EIGHT FOR GENERAL TRADING EST. | 1 | $1.8K | 制备面食 | |
| Twenty Eight for General Trading Est. | 越南 | 1 | $1.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $229 | 单张印刷品、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 制备面食 | TWENTY EIGHT FOR GENERAL TRADING EST. | — | $1.8K |
| 2025-11-07 | 未煮意面 | SAIMEI TRADING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 未煮意面 | SAIMEI TRADING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 未煮意面 | SAIMEI TRADING CO LTD | 日本 | $16.3K |
| 2025-11-07 | 未煮意面 | SAIMEI TRADING CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-10-14 | 未煮意面 | Saimei Trading Co., Ltd. | 日本 | $89 |
| 2025-10-14 | 未煮意面 | SAIMEI TRADING CO LTD | 日本 | $89 |
| 2025-10-14 | 未煮意面 | Saimei Trading Co., Ltd. | 日本 | $89 |
| 2025-10-14 | 未煮意面 | SAIMEI TRADING CO LTD | 日本 | $187 |
| 2025-09-11 | 制备面食 | TWENTY EIGHT FOR GENERAL TRADING EST | 阿联酋 | $906 |