Quan Tinh Trading Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quán Tinh
7
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702192185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G4ENJT |
| 成立日期 | 2013-06-17 |
| 联系地址 | Số 3/407, đường Thuận Giao 11, khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUÁN TINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/407, đường Thuận Giao 11, khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84938481301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.1K |
| 日本 | 6 | $6.6K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 中国台湾 | 3 | $495 |
| 中国香港 | 5 | $276 |
| 德国 | 2 | $207 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 男式化纤大衣、男童棉夹克 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $613 | 机械浆纸废料、纺织品碎布废绳 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 日本 | $184 |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 日本 | $31 |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国香港 | $31 |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-03-16 | 工业自动缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 日本 | $31 |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-03-16 | 熨烫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国台湾 | $61 |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $31 |