Dai Lam Investment International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế ĐạI LâM
18
进口笔数
0
出口笔数
$235.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108692483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBRJ2V5 |
| 成立日期 | 2019-04-10 |
| 联系地址 | Số 21, BT3 Khu Đô Thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI LÂM |
| 企业英文名称 | DAI LAM INVESTMENT INTERNATIONAL TRADE COMPAMY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, BT3 Khu Đô Thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84971703990 |
| 邮箱 | dailamgroup.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 15 | $159.6K |
| 加蓬 | 2 | $71.5K |
| 尼日利亚 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodpecker Investment Zambia Ltd. | 坦桑尼亚 | 4 | $84.3K | 6mm以上木材 |
| Nanyang Linglong Trading Co., Ltd. | 南非 | 8 | $47.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Societe du Bois Zheng Yuan Ltd. | 加蓬 | 1 | $41.7K | 其他薄木板、6mm以上木材 |
| HONG KONG ZHENGYUAN HOLDINGS LTD | 中国香港 | 1 | $29.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Mingjiu Import & Export Trading Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $16.4K | 6mm以上木材 |
| Mingjiu Import & Export Trading Co., Ltd. | 南非 | 2 | $11.4K | 6mm以上木材 |
| Nanyang Linglong Trading Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $4.7K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 6mm以上木材 | WOODPECKER INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $19.3K |
| 2025-03-17 | 6mm以上木材 | WOODPECKER INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $13.0K |
| 2024-10-23 | 6mm以上木材 | WOODPECKER INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $19.5K |
| 2024-07-09 | 6mm以上木材 | WOODPECKER INVESTMENT ZAMBIA LTD | 赞比亚 | $32.5K |
| 2023-12-05 | 6mm以上木材 | NANYANG LINGLONG TRADING CO.LTD | 赞比亚 | $5.8K |
| 2023-12-05 | 6mm以上木材 | NANYANG LINGLONG TRADING CO.LTD | 赞比亚 | $6.4K |
| 2023-10-31 | 6mm以上木材 | NANYANG LINGLONG TRADING CO.LTD | 赞比亚 | $5.8K |
| 2023-10-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG ZHENGYUAN HOLDINGS LTD | 加蓬 | $29.8K |
| 2023-09-07 | 6mm以上木材 | NANYANG LINGLONG TRADING CO.LTD | 赞比亚 | $5.8K |
| 2023-09-07 | 其他粗加工木材 | NANYANG LINGLONG TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $4.7K |